monotonous

[Mỹ]/məˈnɒtənəs/
[Anh]/məˈnɑːtənəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thiếu sự đa dạng, nhàm chán và lặp đi lặp lại.

Câu ví dụ

her slurred monotonous speech.

phát ngôn đều đều, ngọng nghịu của cô ấy.

a monotonous voice which sent me to sleep

một giọng nói đều đều, đơn điệu khiến tôi buồn ngủ.

the statistics that he quotes with monotonous regularity

thống kê mà anh ta trích dẫn một cách đều đặn, đơn điệu.

The crickets stridulated their everlasting monotonous meaningful note.

Những con dế đã kêu tiếng kêu đơn điệu, ý nghĩa bất tận của chúng.

The monotonous voice of the movement of the train lulled me to sleep.

Tiếng ồn đều đều của chuyển động tàu hỏa khiến tôi ngủ quên.

I used to try to beat past records to add zest to my monotonous job.

Tôi từng cố gắng phá kỷ lục trước đó để thêm sự thú vị vào công việc đơn điệu của mình.

choices that were intended to express his individuality; monotonous towns lacking in individuality.

những lựa chọn được tạo ra để thể hiện tính cá nhân của anh ta; những thị trấn đơn điệu thiếu tính cá nhân.

Ví dụ thực tế

It was a monotonous life, operating with machine-like regularity.

Đó là một cuộc sống đơn điệu, vận hành với sự đều đặn như máy móc.

Nguồn: The Call of the Wild

Oh no, it's boring, it's too monotonous.

Ôi không, nó thật chán, nó quá đơn điệu.

Nguồn: BBC Authentic English

The world still pursued its monotonous way.

Thế giới vẫn tiếp tục theo đuổi con đường đơn điệu của nó.

Nguồn: Modern University English Intensive Reading (2nd Edition) Volume 3

Things would get monotonous very fast.

Mọi thứ sẽ trở nên đơn điệu rất nhanh.

Nguồn: Bilingual Edition of TED-Ed Selected Speeches

The same old favorites recur year in year out with monotonous regularity.

Những món ăn yêu thích cũ lặp đi lặp lại hàng năm với sự đều đặn đơn điệu.

Nguồn: New Concept English. British Edition. Book Three (Translation)

Now, let's compare monotonous vs varied pitch.

Bây giờ, hãy so sánh đơn điệu so với âm cao đa dạng.

Nguồn: Learn American pronunciation with Hadar.

Yes, it is somewhat monotonous, isn't it?

Vâng, nó có phần đơn điệu, phải không?

Nguồn: Selected Modern Chinese Essays 1

Okay.Well, I think the key there is it's very monotonous.

Được rồi. Tôi nghĩ điều quan trọng là nó rất đơn điệu.

Nguồn: Listening to Music (Video Version)

So when it comes to intonation, it wasn't monotonous.

Vì vậy, khi nói đến ngữ điệu, nó không đơn điệu.

Nguồn: Learn American pronunciation with Hadar.

You may find the songs of insects strident or monotonous.

Bạn có thể thấy các bài hát của côn trùng chói tai hoặc đơn điệu.

Nguồn: Insect Kingdom Season 2 (Original Soundtrack Version)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay