game replays
phát lại trò chơi
video replays
phát lại video
replays available
có sẵn bản phát lại
instant replays
phát lại tức thì
replays section
phần phát lại
replays archive
lưu trữ phát lại
replays feature
tính năng phát lại
replays list
danh sách phát lại
replays button
nút phát lại
replays mode
chế độ phát lại
he often replays his favorite songs.
Anh ấy thường xuyên phát lại những bài hát yêu thích của mình.
she replays the video to catch every detail.
Cô ấy phát lại video để bắt được mọi chi tiết.
the game allows players to replay previous levels.
Trò chơi cho phép người chơi phát lại các màn chơi trước đó.
he enjoys replaying classic movies on weekends.
Anh ấy thích phát lại những bộ phim cổ điển vào cuối tuần.
she replays the conversation in her mind.
Cô ấy phát lại cuộc trò chuyện trong tâm trí.
the app lets you replay your favorite moments.
Ứng dụng cho phép bạn phát lại những khoảnh khắc yêu thích của bạn.
he replays the match to analyze the strategies.
Anh ấy phát lại trận đấu để phân tích các chiến lược.
she often replays her childhood memories.
Cô ấy thường xuyên phát lại những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
they replay the highlights of the game every week.
Họ phát lại những khoảnh khắc nổi bật của trận đấu hàng tuần.
the software can replay audio files seamlessly.
Phần mềm có thể phát lại các tệp âm thanh một cách liền mạch.
game replays
phát lại trò chơi
video replays
phát lại video
replays available
có sẵn bản phát lại
instant replays
phát lại tức thì
replays section
phần phát lại
replays archive
lưu trữ phát lại
replays feature
tính năng phát lại
replays list
danh sách phát lại
replays button
nút phát lại
replays mode
chế độ phát lại
he often replays his favorite songs.
Anh ấy thường xuyên phát lại những bài hát yêu thích của mình.
she replays the video to catch every detail.
Cô ấy phát lại video để bắt được mọi chi tiết.
the game allows players to replay previous levels.
Trò chơi cho phép người chơi phát lại các màn chơi trước đó.
he enjoys replaying classic movies on weekends.
Anh ấy thích phát lại những bộ phim cổ điển vào cuối tuần.
she replays the conversation in her mind.
Cô ấy phát lại cuộc trò chuyện trong tâm trí.
the app lets you replay your favorite moments.
Ứng dụng cho phép bạn phát lại những khoảnh khắc yêu thích của bạn.
he replays the match to analyze the strategies.
Anh ấy phát lại trận đấu để phân tích các chiến lược.
she often replays her childhood memories.
Cô ấy thường xuyên phát lại những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
they replay the highlights of the game every week.
Họ phát lại những khoảnh khắc nổi bật của trận đấu hàng tuần.
the software can replay audio files seamlessly.
Phần mềm có thể phát lại các tệp âm thanh một cách liền mạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay