replays

[Mỹ]/rɪˈpleɪz/
[Anh]/rɪˈpleɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động chơi lại một cái gì đó; trận đấu lặp lại hoặc video đã ghi lại
v.chơi lại một cái gì đó; thi đấu lại

Cụm từ & Cách kết hợp

game replays

phát lại trò chơi

video replays

phát lại video

replays available

có sẵn bản phát lại

instant replays

phát lại tức thì

replays section

phần phát lại

replays archive

lưu trữ phát lại

replays feature

tính năng phát lại

replays list

danh sách phát lại

replays button

nút phát lại

replays mode

chế độ phát lại

Câu ví dụ

he often replays his favorite songs.

Anh ấy thường xuyên phát lại những bài hát yêu thích của mình.

she replays the video to catch every detail.

Cô ấy phát lại video để bắt được mọi chi tiết.

the game allows players to replay previous levels.

Trò chơi cho phép người chơi phát lại các màn chơi trước đó.

he enjoys replaying classic movies on weekends.

Anh ấy thích phát lại những bộ phim cổ điển vào cuối tuần.

she replays the conversation in her mind.

Cô ấy phát lại cuộc trò chuyện trong tâm trí.

the app lets you replay your favorite moments.

Ứng dụng cho phép bạn phát lại những khoảnh khắc yêu thích của bạn.

he replays the match to analyze the strategies.

Anh ấy phát lại trận đấu để phân tích các chiến lược.

she often replays her childhood memories.

Cô ấy thường xuyên phát lại những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.

they replay the highlights of the game every week.

Họ phát lại những khoảnh khắc nổi bật của trận đấu hàng tuần.

the software can replay audio files seamlessly.

Phần mềm có thể phát lại các tệp âm thanh một cách liền mạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay