represses emotions
ức chế cảm xúc
represses dissent
ức chế bất đồng
represses thoughts
ức chế suy nghĩ
represses feelings
ức chế cảm xúc
represses anger
ức chế sự tức giận
represses behavior
ức chế hành vi
represses creativity
ức chế sự sáng tạo
represses instincts
ức chế bản năng
represses identity
ức chế bản sắc
represses desires
ức chế ham muốn
he represses his emotions to appear strong.
anh ta kìm nén cảm xúc để tỏ ra mạnh mẽ.
the government represses dissent to maintain control.
chính phủ đàn áp sự bất đồng để duy trì quyền kiểm soát.
she represses her fears when facing challenges.
cô ấy kìm nén nỗi sợ hãi khi đối mặt với thử thách.
he represses his anger during the meeting.
anh ta kìm nén sự tức giận trong cuộc họp.
many people repress their true feelings in public.
nhiều người kìm nén cảm xúc thật của họ nơi công cộng.
she represses her creativity due to fear of failure.
cô ấy kìm nén sự sáng tạo của mình vì sợ thất bại.
repressing memories can lead to emotional issues.
việc kìm nén những kỷ niệm có thể dẫn đến các vấn đề về cảm xúc.
he represses his laughter during serious discussions.
anh ta kìm nén tiếng cười của mình trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.
repressing one's desires can be harmful in the long run.
việc kìm nén những ham muốn của bản thân có thể gây hại trong thời gian dài.
she represses her opinions to avoid conflict.
cô ấy kìm nén ý kiến của mình để tránh xung đột.
represses emotions
ức chế cảm xúc
represses dissent
ức chế bất đồng
represses thoughts
ức chế suy nghĩ
represses feelings
ức chế cảm xúc
represses anger
ức chế sự tức giận
represses behavior
ức chế hành vi
represses creativity
ức chế sự sáng tạo
represses instincts
ức chế bản năng
represses identity
ức chế bản sắc
represses desires
ức chế ham muốn
he represses his emotions to appear strong.
anh ta kìm nén cảm xúc để tỏ ra mạnh mẽ.
the government represses dissent to maintain control.
chính phủ đàn áp sự bất đồng để duy trì quyền kiểm soát.
she represses her fears when facing challenges.
cô ấy kìm nén nỗi sợ hãi khi đối mặt với thử thách.
he represses his anger during the meeting.
anh ta kìm nén sự tức giận trong cuộc họp.
many people repress their true feelings in public.
nhiều người kìm nén cảm xúc thật của họ nơi công cộng.
she represses her creativity due to fear of failure.
cô ấy kìm nén sự sáng tạo của mình vì sợ thất bại.
repressing memories can lead to emotional issues.
việc kìm nén những kỷ niệm có thể dẫn đến các vấn đề về cảm xúc.
he represses his laughter during serious discussions.
anh ta kìm nén tiếng cười của mình trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.
repressing one's desires can be harmful in the long run.
việc kìm nén những ham muốn của bản thân có thể gây hại trong thời gian dài.
she represses her opinions to avoid conflict.
cô ấy kìm nén ý kiến của mình để tránh xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay