time constrains
giới hạn thời gian
budget constrains
giới hạn ngân sách
resource constrains
giới hạn nguồn lực
space constrains
giới hạn không gian
design constrains
giới hạn thiết kế
legal constrains
giới hạn pháp lý
physical constrains
giới hạn vật lý
technical constrains
giới hạn kỹ thuật
environmental constrains
giới hạn môi trường
operational constrains
giới hạn hoạt động
time constrains our ability to complete the project.
Thời gian hạn chế khả năng hoàn thành dự án của chúng tôi.
the budget constrains our options for the new equipment.
Ngân sách hạn chế các lựa chọn của chúng tôi cho thiết bị mới.
her schedule constrains her availability for meetings.
Lịch trình của cô ấy hạn chế sự sẵn có của cô ấy cho các cuộc họp.
legal constrains prevent us from making certain decisions.
Các hạn chế pháp lý ngăn chúng tôi đưa ra một số quyết định nhất định.
physical constrains can affect the design of the product.
Các hạn chế về thể chất có thể ảnh hưởng đến thiết kế sản phẩm.
market constrains influence our pricing strategy.
Các hạn chế thị trường ảnh hưởng đến chiến lược định giá của chúng tôi.
environmental constrains must be considered in construction.
Các hạn chế về môi trường phải được xem xét trong xây dựng.
time constrains often lead to rushed decisions.
Thời gian hạn chế thường dẫn đến những quyết định vội vàng.
personal constrains can affect work-life balance.
Các hạn chế cá nhân có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
resource constrains require us to prioritize tasks.
Các hạn chế về nguồn lực đòi hỏi chúng tôi phải ưu tiên các nhiệm vụ.
time constrains
giới hạn thời gian
budget constrains
giới hạn ngân sách
resource constrains
giới hạn nguồn lực
space constrains
giới hạn không gian
design constrains
giới hạn thiết kế
legal constrains
giới hạn pháp lý
physical constrains
giới hạn vật lý
technical constrains
giới hạn kỹ thuật
environmental constrains
giới hạn môi trường
operational constrains
giới hạn hoạt động
time constrains our ability to complete the project.
Thời gian hạn chế khả năng hoàn thành dự án của chúng tôi.
the budget constrains our options for the new equipment.
Ngân sách hạn chế các lựa chọn của chúng tôi cho thiết bị mới.
her schedule constrains her availability for meetings.
Lịch trình của cô ấy hạn chế sự sẵn có của cô ấy cho các cuộc họp.
legal constrains prevent us from making certain decisions.
Các hạn chế pháp lý ngăn chúng tôi đưa ra một số quyết định nhất định.
physical constrains can affect the design of the product.
Các hạn chế về thể chất có thể ảnh hưởng đến thiết kế sản phẩm.
market constrains influence our pricing strategy.
Các hạn chế thị trường ảnh hưởng đến chiến lược định giá của chúng tôi.
environmental constrains must be considered in construction.
Các hạn chế về môi trường phải được xem xét trong xây dựng.
time constrains often lead to rushed decisions.
Thời gian hạn chế thường dẫn đến những quyết định vội vàng.
personal constrains can affect work-life balance.
Các hạn chế cá nhân có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.
resource constrains require us to prioritize tasks.
Các hạn chế về nguồn lực đòi hỏi chúng tôi phải ưu tiên các nhiệm vụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay