uncopied material
Tài liệu chưa sao chép
keep it uncopied
Giữ nguyên bản chưa sao chép
uncopied version
Phiên bản chưa sao chép
uncopied file
Tập tin chưa sao chép
ensure uncopied
Đảm bảo chưa sao chép
uncopied draft
Bản nháp chưa sao chép
being uncopied
Đang được giữ nguyên bản chưa sao chép
uncopied data
Dữ liệu chưa sao chép
still uncopied
Vẫn chưa sao chép
uncopied source
Nguồn chưa sao chép
the report contained uncopied data from the initial survey.
Báo cáo chứa dữ liệu không sao chép từ khảo sát ban đầu.
we need to ensure all code is uncopied before deployment.
Chúng tôi cần đảm bảo tất cả mã nguồn không được sao chép trước khi triển khai.
the artist's style was entirely uncopied and original.
Phong cách của nghệ sĩ hoàn toàn không sao chép và mang tính nguyên bản.
the research findings were uncopied and groundbreaking in the field.
Kết quả nghiên cứu không sao chép và mang tính đột phá trong lĩnh vực này.
the student's essay was uncopied and demonstrated strong understanding.
Bài luận của học sinh không sao chép và thể hiện sự hiểu biết sâu sắc.
the database contained uncopied customer information.
Cơ sở dữ liệu chứa thông tin khách hàng không sao chép.
the design was uncopied and protected by copyright.
Thiết kế không sao chép và được bảo vệ bởi bản quyền.
the software's core algorithm remained uncopied by competitors.
Thuật toán cốt lõi của phần mềm vẫn không bị sao chép bởi đối thủ cạnh tranh.
the witness testimony was uncopied and consistent with other evidence.
Lời khai của nhân chứng không sao chép và phù hợp với các bằng chứng khác.
the manuscript was uncopied and submitted to the publisher.
Bản thảo không sao chép và đã được gửi đến nhà xuất bản.
the project's scope was uncopied and tailored to our needs.
Phạm vi dự án không sao chép và được tùy chỉnh theo nhu cầu của chúng tôi.
uncopied material
Tài liệu chưa sao chép
keep it uncopied
Giữ nguyên bản chưa sao chép
uncopied version
Phiên bản chưa sao chép
uncopied file
Tập tin chưa sao chép
ensure uncopied
Đảm bảo chưa sao chép
uncopied draft
Bản nháp chưa sao chép
being uncopied
Đang được giữ nguyên bản chưa sao chép
uncopied data
Dữ liệu chưa sao chép
still uncopied
Vẫn chưa sao chép
uncopied source
Nguồn chưa sao chép
the report contained uncopied data from the initial survey.
Báo cáo chứa dữ liệu không sao chép từ khảo sát ban đầu.
we need to ensure all code is uncopied before deployment.
Chúng tôi cần đảm bảo tất cả mã nguồn không được sao chép trước khi triển khai.
the artist's style was entirely uncopied and original.
Phong cách của nghệ sĩ hoàn toàn không sao chép và mang tính nguyên bản.
the research findings were uncopied and groundbreaking in the field.
Kết quả nghiên cứu không sao chép và mang tính đột phá trong lĩnh vực này.
the student's essay was uncopied and demonstrated strong understanding.
Bài luận của học sinh không sao chép và thể hiện sự hiểu biết sâu sắc.
the database contained uncopied customer information.
Cơ sở dữ liệu chứa thông tin khách hàng không sao chép.
the design was uncopied and protected by copyright.
Thiết kế không sao chép và được bảo vệ bởi bản quyền.
the software's core algorithm remained uncopied by competitors.
Thuật toán cốt lõi của phần mềm vẫn không bị sao chép bởi đối thủ cạnh tranh.
the witness testimony was uncopied and consistent with other evidence.
Lời khai của nhân chứng không sao chép và phù hợp với các bằng chứng khác.
the manuscript was uncopied and submitted to the publisher.
Bản thảo không sao chép và đã được gửi đến nhà xuất bản.
the project's scope was uncopied and tailored to our needs.
Phạm vi dự án không sao chép và được tùy chỉnh theo nhu cầu của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay