musical reprise
phần reprise âm nhạc
reprise a role
tái diễn một vai
a stale reprise of past polemic.
một sự tái diễn cũ kỹ của tranh luận trong quá khứ.
The actor will reprise his role in the upcoming sequel.
Diễn viên sẽ tái diễn vai diễn của anh ấy trong phần tiếp theo sắp tới.
She will reprise her famous song during the concert.
Cô ấy sẽ tái diễn bài hát nổi tiếng của mình trong buổi hòa nhạc.
The company decided to reprise their successful marketing campaign.
Công ty đã quyết định tái diễn chiến dịch quảng cáo thành công của họ.
He will reprise his role as the team captain for the next season.
Anh ấy sẽ tái diễn vai trò của mình với tư cách là đội trưởng trong mùa giải tới.
The band plans to reprise their hit single at the music festival.
Ban nhạc có kế hoạch tái diễn đĩa đơn nổi tiếng của họ tại lễ hội âm nhạc.
The chef decided to reprise a classic dish on the menu.
Đầu bếp quyết định tái diễn một món ăn cổ điển trong thực đơn.
The artist will reprise his famous painting for a special exhibition.
Nghệ sĩ sẽ tái diễn bức tranh nổi tiếng của mình cho một cuộc triển lãm đặc biệt.
The actress will reprise her award-winning role in the new play.
Nữ diễn viên sẽ tái diễn vai diễn từng đoạt giải thưởng của cô ấy trong vở kịch mới.
The designer plans to reprise a popular fashion collection for the upcoming season.
Nhà thiết kế có kế hoạch tái diễn một bộ sưu tập thời trang phổ biến cho mùa sắp tới.
The team decided to reprise their winning strategy for the championship match.
Đội đã quyết định tái diễn chiến lược chiến thắng của họ cho trận đấu vô địch.
musical reprise
phần reprise âm nhạc
reprise a role
tái diễn một vai
a stale reprise of past polemic.
một sự tái diễn cũ kỹ của tranh luận trong quá khứ.
The actor will reprise his role in the upcoming sequel.
Diễn viên sẽ tái diễn vai diễn của anh ấy trong phần tiếp theo sắp tới.
She will reprise her famous song during the concert.
Cô ấy sẽ tái diễn bài hát nổi tiếng của mình trong buổi hòa nhạc.
The company decided to reprise their successful marketing campaign.
Công ty đã quyết định tái diễn chiến dịch quảng cáo thành công của họ.
He will reprise his role as the team captain for the next season.
Anh ấy sẽ tái diễn vai trò của mình với tư cách là đội trưởng trong mùa giải tới.
The band plans to reprise their hit single at the music festival.
Ban nhạc có kế hoạch tái diễn đĩa đơn nổi tiếng của họ tại lễ hội âm nhạc.
The chef decided to reprise a classic dish on the menu.
Đầu bếp quyết định tái diễn một món ăn cổ điển trong thực đơn.
The artist will reprise his famous painting for a special exhibition.
Nghệ sĩ sẽ tái diễn bức tranh nổi tiếng của mình cho một cuộc triển lãm đặc biệt.
The actress will reprise her award-winning role in the new play.
Nữ diễn viên sẽ tái diễn vai diễn từng đoạt giải thưởng của cô ấy trong vở kịch mới.
The designer plans to reprise a popular fashion collection for the upcoming season.
Nhà thiết kế có kế hoạch tái diễn một bộ sưu tập thời trang phổ biến cho mùa sắp tới.
The team decided to reprise their winning strategy for the championship match.
Đội đã quyết định tái diễn chiến lược chiến thắng của họ cho trận đấu vô địch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay