expressing repugnances
biểu lộ sự ghê tởm
overcoming repugnances
vượt qua sự ghê tởm
feel repugnances
cảm thấy ghê tởm
deep repugnances
sự ghê tởm sâu sắc
moral repugnances
sự ghê tởm đạo đức
such repugnances
sự ghê tởm như vậy
avoided repugnances
tránh khỏi sự ghê tởm
despite repugnances
khó khăn bởi sự ghê tởm
rooted repugnances
sự ghê tởm sâu rễ
initial repugnances
sự ghê tởm ban đầu
she expressed her repugnances towards the politician's unethical behavior.
Cô ấy đã bày tỏ sự khinh miệt đối với hành vi bất đắc dĩ của chính trị gia.
the film explored the repugnances of war and its impact on civilians.
Bộ phim khám phá sự khinh miệt của chiến tranh và tác động của nó đến dân thường.
despite his attempts, he couldn't overcome his repugnances regarding animal testing.
Mặc dù đã cố gắng, anh ấy vẫn không thể vượt qua sự khinh miệt liên quan đến việc thử nghiệm trên động vật.
the artist aimed to evoke feelings of repugnances in viewers through disturbing imagery.
Nghệ sĩ muốn gợi lên cảm giác khinh miệt ở người xem thông qua hình ảnh gây sốc.
many people share repugnances concerning the exploitation of vulnerable populations.
Nhiều người chia sẻ sự khinh miệt về việc bóc lột các nhóm dân số dễ tổn thương.
the speaker acknowledged the audience's potential repugnances regarding the topic.
Người nói thừa nhận sự khinh miệt tiềm năng của khán giả về chủ đề này.
his repugnances towards injustice fueled his activism and desire for change.
Sự khinh miệt của anh ấy đối với bất công đã thúc đẩy tinh thần hoạt động và khao khát thay đổi của anh ấy.
the documentary highlighted the repugnances of factory farming practices.
Phim tài liệu nhấn mạnh sự khinh miệt của các phương pháp chăn nuôi công nghiệp.
she felt a strong repugnance for the idea of selling her family home.
Cô cảm thấy một sự khinh miệt mạnh mẽ đối với ý tưởng bán ngôi nhà của gia đình mình.
the novel delved into the repugnances of human cruelty and its consequences.
Tiểu thuyết đi sâu vào sự khinh miệt của sự tàn nhẫn con người và hậu quả của nó.
he voiced his repugnances at the company's disregard for environmental regulations.
Anh ấy đã bày tỏ sự khinh miệt đối với việc công ty coi thường các quy định về môi trường.
expressing repugnances
biểu lộ sự ghê tởm
overcoming repugnances
vượt qua sự ghê tởm
feel repugnances
cảm thấy ghê tởm
deep repugnances
sự ghê tởm sâu sắc
moral repugnances
sự ghê tởm đạo đức
such repugnances
sự ghê tởm như vậy
avoided repugnances
tránh khỏi sự ghê tởm
despite repugnances
khó khăn bởi sự ghê tởm
rooted repugnances
sự ghê tởm sâu rễ
initial repugnances
sự ghê tởm ban đầu
she expressed her repugnances towards the politician's unethical behavior.
Cô ấy đã bày tỏ sự khinh miệt đối với hành vi bất đắc dĩ của chính trị gia.
the film explored the repugnances of war and its impact on civilians.
Bộ phim khám phá sự khinh miệt của chiến tranh và tác động của nó đến dân thường.
despite his attempts, he couldn't overcome his repugnances regarding animal testing.
Mặc dù đã cố gắng, anh ấy vẫn không thể vượt qua sự khinh miệt liên quan đến việc thử nghiệm trên động vật.
the artist aimed to evoke feelings of repugnances in viewers through disturbing imagery.
Nghệ sĩ muốn gợi lên cảm giác khinh miệt ở người xem thông qua hình ảnh gây sốc.
many people share repugnances concerning the exploitation of vulnerable populations.
Nhiều người chia sẻ sự khinh miệt về việc bóc lột các nhóm dân số dễ tổn thương.
the speaker acknowledged the audience's potential repugnances regarding the topic.
Người nói thừa nhận sự khinh miệt tiềm năng của khán giả về chủ đề này.
his repugnances towards injustice fueled his activism and desire for change.
Sự khinh miệt của anh ấy đối với bất công đã thúc đẩy tinh thần hoạt động và khao khát thay đổi của anh ấy.
the documentary highlighted the repugnances of factory farming practices.
Phim tài liệu nhấn mạnh sự khinh miệt của các phương pháp chăn nuôi công nghiệp.
she felt a strong repugnance for the idea of selling her family home.
Cô cảm thấy một sự khinh miệt mạnh mẽ đối với ý tưởng bán ngôi nhà của gia đình mình.
the novel delved into the repugnances of human cruelty and its consequences.
Tiểu thuyết đi sâu vào sự khinh miệt của sự tàn nhẫn con người và hậu quả của nó.
he voiced his repugnances at the company's disregard for environmental regulations.
Anh ấy đã bày tỏ sự khinh miệt đối với việc công ty coi thường các quy định về môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay