a man of reputable character
một người đàn ông có phẩm chất đáng kính
a reputable firm of builders
Một công ty xây dựng uy tín.
a reputable business
một doanh nghiệp có uy tín.
Always buy from a reputable dealer.
Luôn mua từ một người bán uy tín.
We prefer to deal only with reputable companies.
Chúng tôi thích làm việc chỉ với các công ty uy tín.
a man of reputable character
một người đàn ông có phẩm chất đáng kính
a reputable firm of builders
Một công ty xây dựng uy tín.
a reputable business
một doanh nghiệp có uy tín.
Always buy from a reputable dealer.
Luôn mua từ một người bán uy tín.
We prefer to deal only with reputable companies.
Chúng tôi thích làm việc chỉ với các công ty uy tín.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay