rescission

[Mỹ]/rɪˈsɪʒn/
[Anh]/rɪˈsɪʒn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hành động hủy bỏ, bãi bỏ, hoặc thu hồi một hợp đồng hoặc hiệu lực pháp lý.
Word Forms
số nhiềurescissions

Câu ví dụ

The rescission of the contract was due to a breach of terms.

Việc chấm dứt hợp đồng là do vi phạm các điều khoản.

The rescission of the agreement caused a lot of confusion.

Việc chấm dứt thỏa thuận đã gây ra rất nhiều sự hoang mang.

The rescission of the policy left many customers unhappy.

Việc chấm dứt chính sách khiến nhiều khách hàng không hài lòng.

Rescission of the decision was necessary to avoid further complications.

Việc chấm dứt quyết định là cần thiết để tránh những biến phức tạp hơn nữa.

The rescission process can be lengthy and complex.

Quy trình chấm dứt có thể dài và phức tạp.

Rescission of the law led to protests from various groups.

Việc chấm dứt luật pháp đã dẫn đến các cuộc biểu tình từ nhiều nhóm khác nhau.

Rescission of the project was a setback for the company.

Việc chấm dứt dự án là một trở ngại cho công ty.

The rescission of the decision was met with relief by many employees.

Việc chấm dứt quyết định đã được nhiều nhân viên đón nhận với sự nhẹ nhõm.

The rescission of the regulation was met with mixed reactions.

Việc chấm dứt quy định đã được đón nhận với những phản ứng trái chiều.

Rescission of the lease agreement was a mutual decision between the landlord and tenant.

Việc chấm dứt hợp đồng thuê là một quyết định chung giữa chủ nhà và người thuê.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay