contract rescissions
hủy hợp đồng
rescissions of offers
hủy bỏ lời đề nghị
rescissions of contracts
hủy hợp đồng
rescissions in law
hủy bỏ theo luật
rescissions process
quy trình hủy bỏ
rescissions notice
thông báo hủy bỏ
rescissions policy
chính sách hủy bỏ
rescissions clause
điều khoản hủy bỏ
rescissions agreement
thỏa thuận hủy bỏ
rescissions review
xét duyệt hủy bỏ
the company announced several rescissions of contracts due to financial issues.
công ty đã thông báo về việc hủy bỏ nhiều hợp đồng do vấn đề tài chính.
rescissions can lead to significant delays in project timelines.
việc hủy bỏ có thể dẫn đến sự chậm trễ đáng kể trong tiến độ dự án.
many employees were affected by the rescissions of their job offers.
nhiều nhân viên đã bị ảnh hưởng bởi việc hủy bỏ các đề xuất tuyển dụng.
the legal team is reviewing the rescissions to ensure compliance.
nhóm pháp lý đang xem xét các hành động hủy bỏ để đảm bảo tuân thủ.
rescissions in the policy have caused confusion among the clients.
việc hủy bỏ trong chính sách đã gây ra sự bối rối cho khách hàng.
the organization faced backlash after the sudden rescissions.
tổ chức đã phải đối mặt với phản ứng tiêu cực sau khi hủy bỏ đột ngột.
they implemented rescissions as a cost-cutting measure.
họ đã thực hiện việc hủy bỏ như một biện pháp cắt giảm chi phí.
rescissions of benefits can affect employee morale.
việc hủy bỏ các chế độ đãi ngộ có thể ảnh hưởng đến tinh thần của nhân viên.
the rescissions were unexpected and left many in shock.
việc hủy bỏ là bất ngờ và khiến nhiều người sốc.
understanding the reasons behind rescissions is crucial for future planning.
hiểu được lý do đằng sau việc hủy bỏ là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch trong tương lai.
contract rescissions
hủy hợp đồng
rescissions of offers
hủy bỏ lời đề nghị
rescissions of contracts
hủy hợp đồng
rescissions in law
hủy bỏ theo luật
rescissions process
quy trình hủy bỏ
rescissions notice
thông báo hủy bỏ
rescissions policy
chính sách hủy bỏ
rescissions clause
điều khoản hủy bỏ
rescissions agreement
thỏa thuận hủy bỏ
rescissions review
xét duyệt hủy bỏ
the company announced several rescissions of contracts due to financial issues.
công ty đã thông báo về việc hủy bỏ nhiều hợp đồng do vấn đề tài chính.
rescissions can lead to significant delays in project timelines.
việc hủy bỏ có thể dẫn đến sự chậm trễ đáng kể trong tiến độ dự án.
many employees were affected by the rescissions of their job offers.
nhiều nhân viên đã bị ảnh hưởng bởi việc hủy bỏ các đề xuất tuyển dụng.
the legal team is reviewing the rescissions to ensure compliance.
nhóm pháp lý đang xem xét các hành động hủy bỏ để đảm bảo tuân thủ.
rescissions in the policy have caused confusion among the clients.
việc hủy bỏ trong chính sách đã gây ra sự bối rối cho khách hàng.
the organization faced backlash after the sudden rescissions.
tổ chức đã phải đối mặt với phản ứng tiêu cực sau khi hủy bỏ đột ngột.
they implemented rescissions as a cost-cutting measure.
họ đã thực hiện việc hủy bỏ như một biện pháp cắt giảm chi phí.
rescissions of benefits can affect employee morale.
việc hủy bỏ các chế độ đãi ngộ có thể ảnh hưởng đến tinh thần của nhân viên.
the rescissions were unexpected and left many in shock.
việc hủy bỏ là bất ngờ và khiến nhiều người sốc.
understanding the reasons behind rescissions is crucial for future planning.
hiểu được lý do đằng sau việc hủy bỏ là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay