| số nhiều | reseaux |
reseau connection
kết nối mạng
reseau infrastructure
hạ tầng mạng
reseau design
thiết kế mạng
reseau security
bảo mật mạng
reseau management
quản lý mạng
reseau topology
tổ cấu mạng
reseau protocol
giao thức mạng
reseau performance
hiệu suất mạng
reseau analysis
phân tích mạng
reseau troubleshooting
khắc phục sự cố mạng
our organization has a strong reseau in the community.
tổ chức của chúng tôi có một mạng lưới mạnh mẽ trong cộng đồng.
she is trying to expand her professional reseau.
cô ấy đang cố gắng mở rộng mạng lưới chuyên nghiệp của mình.
the reseau of contacts can help you find a job.
mạng lưới các mối quan hệ có thể giúp bạn tìm được việc làm.
he built a reseau of friends while studying abroad.
anh ấy đã xây dựng một mạng lưới bạn bè trong khi học tập ở nước ngoài.
networking is essential for creating a successful reseau.
việc kết nối là điều cần thiết để tạo ra một mạng lưới thành công.
they rely on their reseau for business opportunities.
họ dựa vào mạng lưới của mình để có được cơ hội kinh doanh.
the reseau of experts provided valuable insights.
mạng lưới các chuyên gia đã cung cấp những hiểu biết có giá trị.
joining professional groups can enhance your reseau.
tham gia các nhóm chuyên nghiệp có thể nâng cao mạng lưới của bạn.
her reseau includes many influential figures in the industry.
mạng lưới của cô ấy bao gồm nhiều nhân vật có ảnh hưởng trong ngành.
he often attends events to strengthen his reseau.
anh ấy thường xuyên tham dự các sự kiện để củng cố mạng lưới của mình.
reseau connection
kết nối mạng
reseau infrastructure
hạ tầng mạng
reseau design
thiết kế mạng
reseau security
bảo mật mạng
reseau management
quản lý mạng
reseau topology
tổ cấu mạng
reseau protocol
giao thức mạng
reseau performance
hiệu suất mạng
reseau analysis
phân tích mạng
reseau troubleshooting
khắc phục sự cố mạng
our organization has a strong reseau in the community.
tổ chức của chúng tôi có một mạng lưới mạnh mẽ trong cộng đồng.
she is trying to expand her professional reseau.
cô ấy đang cố gắng mở rộng mạng lưới chuyên nghiệp của mình.
the reseau of contacts can help you find a job.
mạng lưới các mối quan hệ có thể giúp bạn tìm được việc làm.
he built a reseau of friends while studying abroad.
anh ấy đã xây dựng một mạng lưới bạn bè trong khi học tập ở nước ngoài.
networking is essential for creating a successful reseau.
việc kết nối là điều cần thiết để tạo ra một mạng lưới thành công.
they rely on their reseau for business opportunities.
họ dựa vào mạng lưới của mình để có được cơ hội kinh doanh.
the reseau of experts provided valuable insights.
mạng lưới các chuyên gia đã cung cấp những hiểu biết có giá trị.
joining professional groups can enhance your reseau.
tham gia các nhóm chuyên nghiệp có thể nâng cao mạng lưới của bạn.
her reseau includes many influential figures in the industry.
mạng lưới của cô ấy bao gồm nhiều nhân vật có ảnh hưởng trong ngành.
he often attends events to strengthen his reseau.
anh ấy thường xuyên tham dự các sự kiện để củng cố mạng lưới của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay