Rather, they package them and sell them to other intermediaries that in turn securitize the collection of mortgage loans and resell them, often to investors in Asia and Europe.
Thay vào đó, họ đóng gói chúng và bán chúng cho các trung gian khác, những người sau đó bảo đảm hóa các khoản vay thế chấp và bán lại chúng, thường cho các nhà đầu tư ở châu Á và châu Âu.
Many people resell items they no longer need online.
Nhiều người bán lại những món đồ họ không còn cần thiết trên mạng.
She decided to resell the concert tickets at a higher price.
Cô quyết định bán lại vé hòa nhạc với giá cao hơn.
The company buys old phones to refurbish and resell them.
Công ty mua điện thoại cũ để tân trang và bán lại chúng.
He made a profit by reselling vintage clothing on eBay.
Anh kiếm được lợi nhuận bằng cách bán lại quần áo vintage trên eBay.
Some people resell limited edition sneakers for a huge profit.
Một số người bán lại giày thể thao phiên bản giới hạn với mức lợi nhuận lớn.
They resell used textbooks to students at a discounted price.
Họ bán lại sách giáo khoa đã qua sử dụng cho sinh viên với giá chiết khấu.
The store specializes in reselling luxury handbags.
Cửa hàng chuyên bán lại túi xách hàng hiệu.
He found a niche market reselling imported snacks.
Anh tìm thấy một thị trường ngách bằng cách bán đồ ăn vặt nhập khẩu.
She plans to resell her old car once she buys a new one.
Cô ấy dự định bán lại chiếc xe cũ của mình sau khi mua xe mới.
The company's main business is to resell electronics from overseas.
Nghành kinh doanh chính của công ty là bán lại thiết bị điện tử từ nước ngoài.
Rather, they package them and sell them to other intermediaries that in turn securitize the collection of mortgage loans and resell them, often to investors in Asia and Europe.
Thay vào đó, họ đóng gói chúng và bán chúng cho các trung gian khác, những người sau đó bảo đảm hóa các khoản vay thế chấp và bán lại chúng, thường cho các nhà đầu tư ở châu Á và châu Âu.
Many people resell items they no longer need online.
Nhiều người bán lại những món đồ họ không còn cần thiết trên mạng.
She decided to resell the concert tickets at a higher price.
Cô quyết định bán lại vé hòa nhạc với giá cao hơn.
The company buys old phones to refurbish and resell them.
Công ty mua điện thoại cũ để tân trang và bán lại chúng.
He made a profit by reselling vintage clothing on eBay.
Anh kiếm được lợi nhuận bằng cách bán lại quần áo vintage trên eBay.
Some people resell limited edition sneakers for a huge profit.
Một số người bán lại giày thể thao phiên bản giới hạn với mức lợi nhuận lớn.
They resell used textbooks to students at a discounted price.
Họ bán lại sách giáo khoa đã qua sử dụng cho sinh viên với giá chiết khấu.
The store specializes in reselling luxury handbags.
Cửa hàng chuyên bán lại túi xách hàng hiệu.
He found a niche market reselling imported snacks.
Anh tìm thấy một thị trường ngách bằng cách bán đồ ăn vặt nhập khẩu.
She plans to resell her old car once she buys a new one.
Cô ấy dự định bán lại chiếc xe cũ của mình sau khi mua xe mới.
The company's main business is to resell electronics from overseas.
Nghành kinh doanh chính của công ty là bán lại thiết bị điện tử từ nước ngoài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay