reshare now
chia sẻ lại ngay
please reshare
làm ơn chia sẻ lại
reshared content
nội dung đã chia sẻ lại
reshare this
chia sẻ lại cái này
reshare later
chia sẻ lại sau
reshared post
bài đăng đã chia sẻ lại
can reshare
có thể chia sẻ lại
reshare link
liên kết chia sẻ lại
reshare it
chia sẻ lại nó
please reshare this post with your friends on social media.
Vui lòng chia sẻ lại bài đăng này với bạn bè của bạn trên mạng xã hội.
i'd like to reshare your insightful article on my blog.
Tôi muốn chia sẻ lại bài viết sâu sắc của bạn trên blog của tôi.
don't forget to reshare the event details with your network.
Đừng quên chia sẻ lại thông tin sự kiện với mạng lưới của bạn.
you can reshare this video to your story on instagram.
Bạn có thể chia sẻ lại video này lên story trên Instagram.
we encourage you to reshare any content you find valuable.
Chúng tôi khuyến khích bạn chia sẻ lại bất kỳ nội dung nào bạn thấy có giá trị.
thank you for resharing our campaign across multiple platforms.
Cảm ơn bạn đã chia sẻ lại chiến dịch của chúng tôi trên nhiều nền tảng.
feel free to reshare this resource with your colleagues.
Bạn cứ tự nhiên chia sẻ lại nguồn tài liệu này với đồng nghiệp của bạn.
we'll reshare your announcement on our company page.
Chúng tôi sẽ chia sẻ lại thông báo của bạn trên trang công ty của chúng tôi.
remember to reshare the job posting with your contacts.
Nhớ chia sẻ lại thông tin tuyển dụng với danh bạ của bạn.
can you reshare this link to your group chat?
Bạn có thể chia sẻ lại liên kết này vào nhóm chat của bạn được không?
we appreciate you resharing our important message.
Chúng tôi đánh giá cao việc bạn chia sẻ lại thông điệp quan trọng của chúng tôi.
reshare now
chia sẻ lại ngay
please reshare
làm ơn chia sẻ lại
reshared content
nội dung đã chia sẻ lại
reshare this
chia sẻ lại cái này
reshare later
chia sẻ lại sau
reshared post
bài đăng đã chia sẻ lại
can reshare
có thể chia sẻ lại
reshare link
liên kết chia sẻ lại
reshare it
chia sẻ lại nó
please reshare this post with your friends on social media.
Vui lòng chia sẻ lại bài đăng này với bạn bè của bạn trên mạng xã hội.
i'd like to reshare your insightful article on my blog.
Tôi muốn chia sẻ lại bài viết sâu sắc của bạn trên blog của tôi.
don't forget to reshare the event details with your network.
Đừng quên chia sẻ lại thông tin sự kiện với mạng lưới của bạn.
you can reshare this video to your story on instagram.
Bạn có thể chia sẻ lại video này lên story trên Instagram.
we encourage you to reshare any content you find valuable.
Chúng tôi khuyến khích bạn chia sẻ lại bất kỳ nội dung nào bạn thấy có giá trị.
thank you for resharing our campaign across multiple platforms.
Cảm ơn bạn đã chia sẻ lại chiến dịch của chúng tôi trên nhiều nền tảng.
feel free to reshare this resource with your colleagues.
Bạn cứ tự nhiên chia sẻ lại nguồn tài liệu này với đồng nghiệp của bạn.
we'll reshare your announcement on our company page.
Chúng tôi sẽ chia sẻ lại thông báo của bạn trên trang công ty của chúng tôi.
remember to reshare the job posting with your contacts.
Nhớ chia sẻ lại thông tin tuyển dụng với danh bạ của bạn.
can you reshare this link to your group chat?
Bạn có thể chia sẻ lại liên kết này vào nhóm chat của bạn được không?
we appreciate you resharing our important message.
Chúng tôi đánh giá cao việc bạn chia sẻ lại thông điệp quan trọng của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay