repost content
nội dung đăng lại
repost link
liên kết đăng lại
repost post
đăng bài đăng lại
repost image
đăng lại hình ảnh
repost video
đăng lại video
repost tweet
đăng lại tweet
repost story
đăng lại story
repost update
cập nhật đăng lại
repost message
đăng lại tin nhắn
repost article
đăng lại bài viết
she decided to repost the article on her blog.
Cô ấy quyết định đăng lại bài viết trên blog của mình.
can you repost this video to your social media?
Bạn có thể đăng lại video này lên mạng xã hội của bạn không?
he often reposts interesting content from other users.
Anh ấy thường xuyên đăng lại nội dung thú vị từ những người dùng khác.
don't forget to repost the event details.
Đừng quên đăng lại thông tin sự kiện.
they encouraged everyone to repost their campaign message.
Họ khuyến khích mọi người đăng lại thông điệp chiến dịch của họ.
she always asks for permission before she reposts someone else's work.
Cô ấy luôn xin phép trước khi đăng lại tác phẩm của người khác.
it's important to credit the original author when you repost.
Điều quan trọng là phải ghi nhận tác giả gốc khi bạn đăng lại.
he plans to repost the announcement later today.
Anh ấy dự định đăng lại thông báo vào cuối ngày hôm nay.
reposting can help spread awareness about important issues.
Việc đăng lại có thể giúp lan truyền nhận thức về các vấn đề quan trọng.
make sure to repost this to reach a wider audience.
Hãy chắc chắn đăng lại điều này để tiếp cận được nhiều đối tượng hơn.
repost content
nội dung đăng lại
repost link
liên kết đăng lại
repost post
đăng bài đăng lại
repost image
đăng lại hình ảnh
repost video
đăng lại video
repost tweet
đăng lại tweet
repost story
đăng lại story
repost update
cập nhật đăng lại
repost message
đăng lại tin nhắn
repost article
đăng lại bài viết
she decided to repost the article on her blog.
Cô ấy quyết định đăng lại bài viết trên blog của mình.
can you repost this video to your social media?
Bạn có thể đăng lại video này lên mạng xã hội của bạn không?
he often reposts interesting content from other users.
Anh ấy thường xuyên đăng lại nội dung thú vị từ những người dùng khác.
don't forget to repost the event details.
Đừng quên đăng lại thông tin sự kiện.
they encouraged everyone to repost their campaign message.
Họ khuyến khích mọi người đăng lại thông điệp chiến dịch của họ.
she always asks for permission before she reposts someone else's work.
Cô ấy luôn xin phép trước khi đăng lại tác phẩm của người khác.
it's important to credit the original author when you repost.
Điều quan trọng là phải ghi nhận tác giả gốc khi bạn đăng lại.
he plans to repost the announcement later today.
Anh ấy dự định đăng lại thông báo vào cuối ngày hôm nay.
reposting can help spread awareness about important issues.
Việc đăng lại có thể giúp lan truyền nhận thức về các vấn đề quan trọng.
make sure to repost this to reach a wider audience.
Hãy chắc chắn đăng lại điều này để tiếp cận được nhiều đối tượng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay