resided here
đã ở tại đây
resided abroad
đã ở nước ngoài
resided permanently
đã ở thường trú
resided locally
đã ở tại địa phương
resided together
đã ở cùng nhau
resided previously
đã ở trước đây
resided peacefully
đã ở hòa bình
resided temporarily
đã ở tạm thời
resided elsewhere
đã ở ở nơi khác
resided alone
đã ở một mình
she resided in paris for five years.
Cô ấy đã sống ở Paris trong năm năm.
the family resided in a small town.
Gia đình sống ở một thị trấn nhỏ.
he resided with his grandparents during the summer.
Anh ấy sống với ông bà của mình vào mùa hè.
they have resided in the same house for decades.
Họ đã sống trong cùng một ngôi nhà hàng thập kỷ.
many artists have resided in this city.
Nhiều nghệ sĩ đã sống trong thành phố này.
she resided abroad for her studies.
Cô ấy sống ở nước ngoài để học tập.
he resided in different countries throughout his career.
Anh ấy sống ở nhiều quốc gia khác nhau trong suốt sự nghiệp của mình.
the couple resided together before getting married.
Đôi vợ chồng sống chung trước khi kết hôn.
after the war, many families resided in temporary shelters.
Sau chiến tranh, nhiều gia đình sống trong các nơi trú ẩn tạm thời.
she resided in a vibrant neighborhood full of life.
Cô ấy sống ở một khu phố sôi động, tràn đầy sức sống.
resided here
đã ở tại đây
resided abroad
đã ở nước ngoài
resided permanently
đã ở thường trú
resided locally
đã ở tại địa phương
resided together
đã ở cùng nhau
resided previously
đã ở trước đây
resided peacefully
đã ở hòa bình
resided temporarily
đã ở tạm thời
resided elsewhere
đã ở ở nơi khác
resided alone
đã ở một mình
she resided in paris for five years.
Cô ấy đã sống ở Paris trong năm năm.
the family resided in a small town.
Gia đình sống ở một thị trấn nhỏ.
he resided with his grandparents during the summer.
Anh ấy sống với ông bà của mình vào mùa hè.
they have resided in the same house for decades.
Họ đã sống trong cùng một ngôi nhà hàng thập kỷ.
many artists have resided in this city.
Nhiều nghệ sĩ đã sống trong thành phố này.
she resided abroad for her studies.
Cô ấy sống ở nước ngoài để học tập.
he resided in different countries throughout his career.
Anh ấy sống ở nhiều quốc gia khác nhau trong suốt sự nghiệp của mình.
the couple resided together before getting married.
Đôi vợ chồng sống chung trước khi kết hôn.
after the war, many families resided in temporary shelters.
Sau chiến tranh, nhiều gia đình sống trong các nơi trú ẩn tạm thời.
she resided in a vibrant neighborhood full of life.
Cô ấy sống ở một khu phố sôi động, tràn đầy sức sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay