high resistances
điện trở cao
low resistances
điện trở thấp
total resistances
tổng điện trở
internal resistances
điện trở trong
external resistances
điện trở ngoài
parallel resistances
điện trở song song
series resistances
điện trở nối tiếp
measured resistances
điện trở đo được
thermal resistances
điện trở nhiệt
effective resistances
điện trở hiệu dụng
there are many resistances to change in the organization.
Có rất nhiều sự phản kháng lại sự thay đổi trong tổ chức.
he faced several resistances during the project implementation.
Anh ấy đã phải đối mặt với nhiều sự phản kháng trong quá trình triển khai dự án.
understanding these resistances can help improve communication.
Hiểu những sự phản kháng này có thể giúp cải thiện giao tiếp.
she tried to overcome the resistances of her team.
Cô ấy đã cố gắng vượt qua sự phản kháng của nhóm của mình.
resistances to new technology can slow down progress.
Sự phản kháng lại công nghệ mới có thể làm chậm tiến độ.
there are psychological resistances that affect decision-making.
Có những sự phản kháng tâm lý ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định.
effective leaders know how to manage resistances.
Những nhà lãnh đạo hiệu quả biết cách quản lý sự phản kháng.
identifying resistances early can prevent major issues.
Xác định sự phản kháng sớm có thể ngăn ngừa những vấn đề lớn.
resistances can arise from fear of the unknown.
Sự phản kháng có thể bắt nguồn từ nỗi sợ điều chưa biết.
addressing resistances is crucial for successful change.
Giải quyết sự phản kháng là điều quan trọng để thay đổi thành công.
high resistances
điện trở cao
low resistances
điện trở thấp
total resistances
tổng điện trở
internal resistances
điện trở trong
external resistances
điện trở ngoài
parallel resistances
điện trở song song
series resistances
điện trở nối tiếp
measured resistances
điện trở đo được
thermal resistances
điện trở nhiệt
effective resistances
điện trở hiệu dụng
there are many resistances to change in the organization.
Có rất nhiều sự phản kháng lại sự thay đổi trong tổ chức.
he faced several resistances during the project implementation.
Anh ấy đã phải đối mặt với nhiều sự phản kháng trong quá trình triển khai dự án.
understanding these resistances can help improve communication.
Hiểu những sự phản kháng này có thể giúp cải thiện giao tiếp.
she tried to overcome the resistances of her team.
Cô ấy đã cố gắng vượt qua sự phản kháng của nhóm của mình.
resistances to new technology can slow down progress.
Sự phản kháng lại công nghệ mới có thể làm chậm tiến độ.
there are psychological resistances that affect decision-making.
Có những sự phản kháng tâm lý ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định.
effective leaders know how to manage resistances.
Những nhà lãnh đạo hiệu quả biết cách quản lý sự phản kháng.
identifying resistances early can prevent major issues.
Xác định sự phản kháng sớm có thể ngăn ngừa những vấn đề lớn.
resistances can arise from fear of the unknown.
Sự phản kháng có thể bắt nguồn từ nỗi sợ điều chưa biết.
addressing resistances is crucial for successful change.
Giải quyết sự phản kháng là điều quan trọng để thay đổi thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay