| số nhiều | resolvents |
resolvent method
phương pháp giải tích
resolvent equation
phương trình giải tích
resolvent operator
toán tử giải tích
resolvent function
hàm giải tích
resolvent polynomial
đa thức giải tích
resolvent identity
đồng nhất thức giải tích
resolvent analysis
phân tích giải tích
resolvent set
tập giải tích
resolvent representation
biểu diễn giải tích
resolvent theory
lý thuyết giải tích
the mathematician found a resolvent to the complex equation.
nhà toán học đã tìm thấy một nghiệm cho phương trình phức tạp.
we need a resolvent strategy to tackle this problem.
chúng ta cần một chiến lược giải quyết để giải quyết vấn đề này.
her resolvent nature helped her overcome challenges.
tính cách giải quyết vấn đề của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua những thử thách.
the team discussed various resolvents during the meeting.
nhóm đã thảo luận về nhiều giải pháp trong cuộc họp.
finding a resolvent is crucial for our project’s success.
việc tìm ra một giải pháp là rất quan trọng đối với sự thành công của dự án của chúng tôi.
he proposed a resolvent that everyone agreed with.
anh ấy đã đề xuất một giải pháp mà mọi người đều đồng ý.
the resolvent of the equation was surprisingly simple.
nghiệm của phương trình lại đáng ngạc nhiên là đơn giản.
in mathematics, a resolvent can simplify complex problems.
trong toán học, một giải pháp có thể đơn giản hóa các vấn đề phức tạp.
she is known for her resolvent approach to difficult situations.
cô ấy nổi tiếng với cách tiếp cận giải quyết vấn đề của mình đối với những tình huống khó khăn.
the resolvent provided clarity to the confusing data.
giải pháp đã mang lại sự rõ ràng cho dữ liệu gây nhầm lẫn.
resolvent method
phương pháp giải tích
resolvent equation
phương trình giải tích
resolvent operator
toán tử giải tích
resolvent function
hàm giải tích
resolvent polynomial
đa thức giải tích
resolvent identity
đồng nhất thức giải tích
resolvent analysis
phân tích giải tích
resolvent set
tập giải tích
resolvent representation
biểu diễn giải tích
resolvent theory
lý thuyết giải tích
the mathematician found a resolvent to the complex equation.
nhà toán học đã tìm thấy một nghiệm cho phương trình phức tạp.
we need a resolvent strategy to tackle this problem.
chúng ta cần một chiến lược giải quyết để giải quyết vấn đề này.
her resolvent nature helped her overcome challenges.
tính cách giải quyết vấn đề của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua những thử thách.
the team discussed various resolvents during the meeting.
nhóm đã thảo luận về nhiều giải pháp trong cuộc họp.
finding a resolvent is crucial for our project’s success.
việc tìm ra một giải pháp là rất quan trọng đối với sự thành công của dự án của chúng tôi.
he proposed a resolvent that everyone agreed with.
anh ấy đã đề xuất một giải pháp mà mọi người đều đồng ý.
the resolvent of the equation was surprisingly simple.
nghiệm của phương trình lại đáng ngạc nhiên là đơn giản.
in mathematics, a resolvent can simplify complex problems.
trong toán học, một giải pháp có thể đơn giản hóa các vấn đề phức tạp.
she is known for her resolvent approach to difficult situations.
cô ấy nổi tiếng với cách tiếp cận giải quyết vấn đề của mình đối với những tình huống khó khăn.
the resolvent provided clarity to the confusing data.
giải pháp đã mang lại sự rõ ràng cho dữ liệu gây nhầm lẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay