responder

[Mỹ]/rɪ'spɒndə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người trả lời; người phản hồi; người tham gia; người phản hồi; người tham gia; thiết bị trả lời; thiết bị phản hồi
Word Forms
số nhiềuresponders

Cụm từ & Cách kết hợp

emergency responder

người phản ứng khẩn cấp

first responder

người ứng cứu đầu tiên

quick responder

người phản hồi nhanh chóng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay