responders

[Mỹ]/[ˈrɪspɒndəz]/
[Anh]/[ˈrɪspɒndərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người phản ứng hoặc xử lý một điều gì đó; Những người được đào tạo để ứng phó với các tình huống khẩn cấp; Thiết bị hoặc hệ thống phản ứng với kích thích.

Cụm từ & Cách kết hợp

trained responders

những người ứng phó được đào tạo

first responders

những người ứng phó đầu tiên

responders arrived

những người ứng phó đã đến

supporting responders

những người hỗ trợ ứng phó

responders' actions

các hành động của người ứng phó

emergency responders

những người ứng phó khẩn cấp

responders working

những người ứng phó đang làm việc

local responders

những người ứng phó địa phương

responders needed

những người ứng phó cần thiết

coordinated responders

những người ứng phó được phối hợp

Câu ví dụ

first responders arrived quickly at the scene of the accident.

Các lực lượng ứng phó đầu tiên đã nhanh chóng đến hiện trường vụ tai nạn.

the study analyzed the training needs of emergency responders.

Nghiên cứu đã phân tích nhu cầu đào tạo của các lực lượng ứng phó khẩn cấp.

we need to support our brave responders in any way possible.

Chúng ta cần hỗ trợ các lực lượng ứng phó dũng cảm bằng mọi cách có thể.

the dispatch center coordinated the responders effectively.

Tổ điều phối đã phối hợp hiệu quả với các lực lượng ứng phó.

training exercises prepare responders for various disaster scenarios.

Các bài tập huấn luyện giúp các lực lượng ứng phó chuẩn bị cho nhiều tình huống thảm họa khác nhau.

the community recognized the dedication of the local responders.

Người dân đã ghi nhận sự tận tụy của các lực lượng ứng phó địa phương.

responders faced challenging conditions during the flood.

Các lực lượng ứng phó đã đối mặt với những điều kiện khó khăn trong trận lũ.

the system alerts responders to potential hazards in the area.

Hệ thống cảnh báo các lực lượng ứng phó về các mối nguy tiềm tàng trong khu vực.

effective communication is crucial for responders on the scene.

Giao tiếp hiệu quả là điều thiết yếu đối với các lực lượng ứng phó tại hiện trường.

the fire department deployed its responders to the warehouse fire.

Đội cứu hỏa đã triển khai các lực lượng ứng phó đến vụ cháy kho hàng.

responders used specialized equipment to rescue the trapped victim.

Các lực lượng ứng phó đã sử dụng thiết bị chuyên dụng để giải cứu nạn nhân bị mắc kẹt.

the safety of the responders is always a top priority.

An toàn của các lực lượng ứng phó luôn là ưu tiên hàng đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay