restaged play
vở kịch được dàn dựng lại
restaged version
phiên bản được dàn dựng lại
was restaged
đã được dàn dựng lại
restaged annually
dàn dựng hàng năm
restaged production
sản xuất được dàn dựng lại
being restaged
đang được dàn dựng lại
restaged musical
nhạc kịch được dàn dựng lại
the play was restaged with a new set design.
vở kịch đã được dàn dựng lại với thiết kế sân khấu mới.
the classic film was restaged for a modern audience.
bộ phim kinh điển đã được dàn dựng lại cho khán giả hiện đại.
the museum restaged the exhibit to attract more visitors.
bảo tàng đã dàn dựng lại triển lãm để thu hút nhiều khách tham quan hơn.
the ballet was restaged by a renowned choreographer.
múa ballet đã được dàn dựng lại bởi một biên đạo múa nổi tiếng.
the scene was restaged to heighten the drama.
cảnh đã được dàn dựng lại để tăng cường kịch tính.
the opera was restaged with a different cast.
opera đã được dàn dựng lại với một dàn diễn viên khác.
the historical event was restaged for the anniversary.
sự kiện lịch sử đã được dàn dựng lại để kỷ niệm ngày lễ.
the production was restaged after a long hiatus.
sản phẩm đã được dàn dựng lại sau một thời gian gián đoạn dài.
the show was restaged in a more minimalist style.
buổi biểu diễn đã được dàn dựng lại theo phong cách tối giản hơn.
the courtroom drama was restaged with updated costumes.
kịch hình sự đã được dàn dựng lại với trang phục được cập nhật.
the concert was restaged with a live orchestra.
buổi hòa nhạc đã được dàn dựng lại với dàn nhạc trực tiếp.
restaged play
vở kịch được dàn dựng lại
restaged version
phiên bản được dàn dựng lại
was restaged
đã được dàn dựng lại
restaged annually
dàn dựng hàng năm
restaged production
sản xuất được dàn dựng lại
being restaged
đang được dàn dựng lại
restaged musical
nhạc kịch được dàn dựng lại
the play was restaged with a new set design.
vở kịch đã được dàn dựng lại với thiết kế sân khấu mới.
the classic film was restaged for a modern audience.
bộ phim kinh điển đã được dàn dựng lại cho khán giả hiện đại.
the museum restaged the exhibit to attract more visitors.
bảo tàng đã dàn dựng lại triển lãm để thu hút nhiều khách tham quan hơn.
the ballet was restaged by a renowned choreographer.
múa ballet đã được dàn dựng lại bởi một biên đạo múa nổi tiếng.
the scene was restaged to heighten the drama.
cảnh đã được dàn dựng lại để tăng cường kịch tính.
the opera was restaged with a different cast.
opera đã được dàn dựng lại với một dàn diễn viên khác.
the historical event was restaged for the anniversary.
sự kiện lịch sử đã được dàn dựng lại để kỷ niệm ngày lễ.
the production was restaged after a long hiatus.
sản phẩm đã được dàn dựng lại sau một thời gian gián đoạn dài.
the show was restaged in a more minimalist style.
buổi biểu diễn đã được dàn dựng lại theo phong cách tối giản hơn.
the courtroom drama was restaged with updated costumes.
kịch hình sự đã được dàn dựng lại với trang phục được cập nhật.
the concert was restaged with a live orchestra.
buổi hòa nhạc đã được dàn dựng lại với dàn nhạc trực tiếp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay