feeling restless
cảm thấy bồn chồn
restless night
đêm bồn chồn
restless mind
tâm trí bồn chồn
restless behavior
hành vi bồn chồn
restless energy
năng lượng bồn chồn
restless soul
lòng tâm bồn chồn
She felt restless before the big exam.
Cô cảm thấy bồn chồn trước kỳ thi lớn.
His restless energy kept him up all night.
Năng lượng bồn chồn của anh ấy khiến anh ấy không thể ngủ cả đêm.
The restless child couldn't sit still in class.
Đứa trẻ bồn chồn không thể ngồi yên trong lớp.
The restless sea crashed against the shore.
Biển bồn chồn cuộn sóng vào bờ.
She paced back and forth in the room, restless and anxious.
Cô đi lại trong phòng, bồn chồn và lo lắng.
The restless dog barked incessantly.
Con chó bồn chồn sủa liên tục.
He felt restless, eager for a change in his routine.
Anh cảm thấy bồn chồn, mong muốn có sự thay đổi trong thói quen của mình.
The restless crowd grew increasingly agitated.
Đám đông bồn chồn ngày càng trở nên kích động.
She tossed and turned in bed, restless and unable to sleep.
Cô ấy nằm xoay vòe trong giường, bồn chồn và không thể ngủ được.
His restless spirit drove him to seek adventure.
Tinh thần bồn chồn của anh ấy thúc đẩy anh ấy tìm kiếm những cuộc phiêu lưu.
'Don't struggle, Jane, like a wild restless bird! '
Đừng vùng vẫy, Jane, như một con chim hoang dã và bồn chồn!
Nguồn: Jane Eyre (Abridged Version)It hasn't even been a minute yet, and already Jamison is restless.
Chưa được một phút đâu, mà Jamison đã bồn chồn rồi.
Nguồn: Mind Field Season 1Are you guilty? restless and angry with yourself?
Bạn có tội không? Bồn chồn và tức giận với chính mình?
Nguồn: Science in LifeThe infinite sky is motionless overhead and the restless water is boisterous.
Bầu trời vô tận vẫn đứng yên trên đầu, còn mặt nước bồn chồn và ồn ào.
Nguồn: Selected Poems of TagoreWell, the chickadees must be restless tonight.
Chà, có vẻ như chim chích phải bồn chồn vào đêm nay.
Nguồn: The Early SessionsBoys tend to be disorganized and restless.
Các bé trai thường thiếu tổ chức và bồn chồn.
Nguồn: PragerU Fun TopicsThe light air, the restless leaves; the ripple of time warped by our longing.
Gió nhẹ, những chiếc lá bồn chồn; những đợt sóng thời gian bị bóp méo bởi nỗi khao khát của chúng ta.
Nguồn: Selected Literary PoemsNow, even restless kids like Sophie are warming to the regime.
Bây giờ, ngay cả những đứa trẻ bồn chồn như Sophie cũng đang dần thích chế độ.
Nguồn: BBC documentary "Chinese Teachers Are Coming"Ever had times when you feel trapped or restless?
Bạn đã bao giờ cảm thấy bị mắc kẹt hoặc bồn chồn chưa?
Nguồn: Psychology Mini ClassWell, she has that restless leg. - Both of them?
Chà, cô ấy bị chân bồn chồn. - Cả hai chân à?
Nguồn: Modern Family Season 6feeling restless
cảm thấy bồn chồn
restless night
đêm bồn chồn
restless mind
tâm trí bồn chồn
restless behavior
hành vi bồn chồn
restless energy
năng lượng bồn chồn
restless soul
lòng tâm bồn chồn
She felt restless before the big exam.
Cô cảm thấy bồn chồn trước kỳ thi lớn.
His restless energy kept him up all night.
Năng lượng bồn chồn của anh ấy khiến anh ấy không thể ngủ cả đêm.
The restless child couldn't sit still in class.
Đứa trẻ bồn chồn không thể ngồi yên trong lớp.
The restless sea crashed against the shore.
Biển bồn chồn cuộn sóng vào bờ.
She paced back and forth in the room, restless and anxious.
Cô đi lại trong phòng, bồn chồn và lo lắng.
The restless dog barked incessantly.
Con chó bồn chồn sủa liên tục.
He felt restless, eager for a change in his routine.
Anh cảm thấy bồn chồn, mong muốn có sự thay đổi trong thói quen của mình.
The restless crowd grew increasingly agitated.
Đám đông bồn chồn ngày càng trở nên kích động.
She tossed and turned in bed, restless and unable to sleep.
Cô ấy nằm xoay vòe trong giường, bồn chồn và không thể ngủ được.
His restless spirit drove him to seek adventure.
Tinh thần bồn chồn của anh ấy thúc đẩy anh ấy tìm kiếm những cuộc phiêu lưu.
'Don't struggle, Jane, like a wild restless bird! '
Đừng vùng vẫy, Jane, như một con chim hoang dã và bồn chồn!
Nguồn: Jane Eyre (Abridged Version)It hasn't even been a minute yet, and already Jamison is restless.
Chưa được một phút đâu, mà Jamison đã bồn chồn rồi.
Nguồn: Mind Field Season 1Are you guilty? restless and angry with yourself?
Bạn có tội không? Bồn chồn và tức giận với chính mình?
Nguồn: Science in LifeThe infinite sky is motionless overhead and the restless water is boisterous.
Bầu trời vô tận vẫn đứng yên trên đầu, còn mặt nước bồn chồn và ồn ào.
Nguồn: Selected Poems of TagoreWell, the chickadees must be restless tonight.
Chà, có vẻ như chim chích phải bồn chồn vào đêm nay.
Nguồn: The Early SessionsBoys tend to be disorganized and restless.
Các bé trai thường thiếu tổ chức và bồn chồn.
Nguồn: PragerU Fun TopicsThe light air, the restless leaves; the ripple of time warped by our longing.
Gió nhẹ, những chiếc lá bồn chồn; những đợt sóng thời gian bị bóp méo bởi nỗi khao khát của chúng ta.
Nguồn: Selected Literary PoemsNow, even restless kids like Sophie are warming to the regime.
Bây giờ, ngay cả những đứa trẻ bồn chồn như Sophie cũng đang dần thích chế độ.
Nguồn: BBC documentary "Chinese Teachers Are Coming"Ever had times when you feel trapped or restless?
Bạn đã bao giờ cảm thấy bị mắc kẹt hoặc bồn chồn chưa?
Nguồn: Psychology Mini ClassWell, she has that restless leg. - Both of them?
Chà, cô ấy bị chân bồn chồn. - Cả hai chân à?
Nguồn: Modern Family Season 6Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay