restrainers failed
Hệ thống cản chế bị hỏng
using restrainers
Đang sử dụng hệ thống cản chế
restrainer system
Hệ thống cản chế
restrainer release
Giải phóng hệ thống cản chế
restrainers activate
Kích hoạt hệ thống cản chế
restrainer design
Thiết kế hệ thống cản chế
the child's parents installed restrainers in the car for safety.
Bố mẹ của đứa trẻ đã lắp đặt các thiết bị hạn chế trong xe để đảm bảo an toàn.
engineers are testing new restrainers to improve passenger protection.
Kỹ sư đang kiểm tra các thiết bị hạn chế mới để cải thiện việc bảo vệ hành khách.
the racing team uses specialized restrainers to secure the driver.
Đội đua sử dụng các thiết bị hạn chế chuyên dụng để cố định tay lái.
properly adjusted restrainers are crucial for preventing injury in a crash.
Các thiết bị hạn chế được điều chỉnh đúng cách là rất quan trọng để ngăn ngừa chấn thương trong va chạm.
the manufacturer recommends using five-point restrainers for infants.
Nhà sản xuất khuyến nghị sử dụng các thiết bị hạn chế 5 điểm cho trẻ sơ sinh.
he struggled against the restrainers, wanting to escape the situation.
Anh ta vật lộn chống lại các thiết bị hạn chế, muốn thoát khỏi tình huống.
the animal handlers used restrainers to safely manage the large dog.
Các nhân viên chăm sóc động vật đã sử dụng các thiết bị hạn chế để an toàn quản lý con chó lớn.
the medical staff applied restrainers to prevent the patient from moving.
Đội ngũ y tế đã áp dụng các thiết bị hạn chế để ngăn bệnh nhân di chuyển.
they designed new restrainers with enhanced comfort and durability.
Họ thiết kế các thiết bị hạn chế mới với sự thoải mái và độ bền cao hơn.
the police used restrainers to control the suspect during the arrest.
Cảnh sát đã sử dụng các thiết bị hạn chế để kiểm soát nghi phạm trong quá trình bắt giữ.
the effectiveness of the restrainers was demonstrated in the crash test.
Tính hiệu quả của các thiết bị hạn chế đã được chứng minh trong thử nghiệm va chạm.
restrainers failed
Hệ thống cản chế bị hỏng
using restrainers
Đang sử dụng hệ thống cản chế
restrainer system
Hệ thống cản chế
restrainer release
Giải phóng hệ thống cản chế
restrainers activate
Kích hoạt hệ thống cản chế
restrainer design
Thiết kế hệ thống cản chế
the child's parents installed restrainers in the car for safety.
Bố mẹ của đứa trẻ đã lắp đặt các thiết bị hạn chế trong xe để đảm bảo an toàn.
engineers are testing new restrainers to improve passenger protection.
Kỹ sư đang kiểm tra các thiết bị hạn chế mới để cải thiện việc bảo vệ hành khách.
the racing team uses specialized restrainers to secure the driver.
Đội đua sử dụng các thiết bị hạn chế chuyên dụng để cố định tay lái.
properly adjusted restrainers are crucial for preventing injury in a crash.
Các thiết bị hạn chế được điều chỉnh đúng cách là rất quan trọng để ngăn ngừa chấn thương trong va chạm.
the manufacturer recommends using five-point restrainers for infants.
Nhà sản xuất khuyến nghị sử dụng các thiết bị hạn chế 5 điểm cho trẻ sơ sinh.
he struggled against the restrainers, wanting to escape the situation.
Anh ta vật lộn chống lại các thiết bị hạn chế, muốn thoát khỏi tình huống.
the animal handlers used restrainers to safely manage the large dog.
Các nhân viên chăm sóc động vật đã sử dụng các thiết bị hạn chế để an toàn quản lý con chó lớn.
the medical staff applied restrainers to prevent the patient from moving.
Đội ngũ y tế đã áp dụng các thiết bị hạn chế để ngăn bệnh nhân di chuyển.
they designed new restrainers with enhanced comfort and durability.
Họ thiết kế các thiết bị hạn chế mới với sự thoải mái và độ bền cao hơn.
the police used restrainers to control the suspect during the arrest.
Cảnh sát đã sử dụng các thiết bị hạn chế để kiểm soát nghi phạm trong quá trình bắt giữ.
the effectiveness of the restrainers was demonstrated in the crash test.
Tính hiệu quả của các thiết bị hạn chế đã được chứng minh trong thử nghiệm va chạm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay