curbs crime
kiểm soát tội phạm
curbs spending
kiểm soát chi tiêu
curbs pollution
kiểm soát ô nhiễm
curbs traffic
kiểm soát giao thông
curbs growth
kiểm soát sự tăng trưởng
curbs power
kiểm soát quyền lực
curbs costs
kiểm soát chi phí
curbs access
kiểm soát truy cập
curbs risks
kiểm soát rủi ro
curbs behavior
kiểm soát hành vi
the city implemented new curbs on traffic to reduce congestion.
thành phố đã triển khai các biện pháp hạn chế mới đối với giao thông để giảm ùn tắc.
curbs on spending are necessary during an economic downturn.
Việc hạn chế chi tiêu là cần thiết trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
the government introduced curbs on pollution to protect the environment.
chính phủ đã đưa ra các biện pháp hạn chế ô nhiễm để bảo vệ môi trường.
there are curbs in place to prevent excessive gambling.
Có các biện pháp hạn chế để ngăn chặn việc đánh bạc quá mức.
curbs on immigration were a major topic in the election.
Việc hạn chế nhập cư là một chủ đề lớn trong cuộc bầu cử.
the school has curbs on the use of mobile phones during class.
Nhà trường có các biện pháp hạn chế việc sử dụng điện thoại di động trong giờ học.
curbs on advertising aimed at children are becoming more common.
Việc hạn chế quảng cáo nhắm đến trẻ em ngày càng phổ biến hơn.
local authorities are imposing curbs on outdoor lighting to reduce light pollution.
Các cơ quan chức năng địa phương đang áp đặt các biện pháp hạn chế ánh sáng ngoài trời để giảm ô nhiễm ánh sáng.
there are curbs on the amount of water residents can use during the drought.
Có các biện pháp hạn chế lượng nước mà người dân có thể sử dụng trong thời kỳ hạn hán.
the new policy includes curbs on the sale of sugary drinks in schools.
Chính sách mới bao gồm các biện pháp hạn chế bán đồ uống có đường trong trường học.
curbs crime
kiểm soát tội phạm
curbs spending
kiểm soát chi tiêu
curbs pollution
kiểm soát ô nhiễm
curbs traffic
kiểm soát giao thông
curbs growth
kiểm soát sự tăng trưởng
curbs power
kiểm soát quyền lực
curbs costs
kiểm soát chi phí
curbs access
kiểm soát truy cập
curbs risks
kiểm soát rủi ro
curbs behavior
kiểm soát hành vi
the city implemented new curbs on traffic to reduce congestion.
thành phố đã triển khai các biện pháp hạn chế mới đối với giao thông để giảm ùn tắc.
curbs on spending are necessary during an economic downturn.
Việc hạn chế chi tiêu là cần thiết trong thời kỳ suy thoái kinh tế.
the government introduced curbs on pollution to protect the environment.
chính phủ đã đưa ra các biện pháp hạn chế ô nhiễm để bảo vệ môi trường.
there are curbs in place to prevent excessive gambling.
Có các biện pháp hạn chế để ngăn chặn việc đánh bạc quá mức.
curbs on immigration were a major topic in the election.
Việc hạn chế nhập cư là một chủ đề lớn trong cuộc bầu cử.
the school has curbs on the use of mobile phones during class.
Nhà trường có các biện pháp hạn chế việc sử dụng điện thoại di động trong giờ học.
curbs on advertising aimed at children are becoming more common.
Việc hạn chế quảng cáo nhắm đến trẻ em ngày càng phổ biến hơn.
local authorities are imposing curbs on outdoor lighting to reduce light pollution.
Các cơ quan chức năng địa phương đang áp đặt các biện pháp hạn chế ánh sáng ngoài trời để giảm ô nhiễm ánh sáng.
there are curbs on the amount of water residents can use during the drought.
Có các biện pháp hạn chế lượng nước mà người dân có thể sử dụng trong thời kỳ hạn hán.
the new policy includes curbs on the sale of sugary drinks in schools.
Chính sách mới bao gồm các biện pháp hạn chế bán đồ uống có đường trong trường học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay