retardants

[Mỹ]/[rɪˈtɑːd(ə)nt]/
[Anh]/[rɪˈtɑːrdənt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chất làm chậm phản ứng hóa học; Một chất làm chậm hoặc làm chậm tiến trình; Một người hoặc vật làm chậm tiến trình.

Cụm từ & Cách kết hợp

flame retardants

chất chống cháy

using retardants

sử dụng chất chống cháy

add retardants

thêm chất chống cháy

contain retardants

chứa chất chống cháy

retardant chemicals

hóa chất chống cháy

testing retardants

kiểm tra chất chống cháy

new retardants

chất chống cháy mới

retardants found

chất chống cháy được phát hiện

without retardants

không có chất chống cháy

retardants’ effect

ảnh hưởng của chất chống cháy

Câu ví dụ

the furniture was treated with flame retardants to meet safety regulations.

Đồ nội thất đã được xử lý bằng chất chống cháy để đáp ứng các quy định an toàn.

fire retardants are added to fabrics to reduce their flammability.

Chất chống cháy được thêm vào vải để giảm tính dễ cháy của chúng.

we need to research new, environmentally friendly retardants.

Chúng ta cần nghiên cứu các chất chống cháy mới, thân thiện với môi trường.

the effectiveness of these retardants varies depending on the material.

Tác dụng của các chất chống cháy này thay đổi tùy thuộc vào vật liệu.

halogenated retardants are controversial due to environmental concerns.

Các chất chống cháy chứa halogen gây tranh cãi do lo ngại về môi trường.

the manufacturer uses a combination of retardants for optimal protection.

Nhà sản xuất sử dụng sự kết hợp của các chất chống cháy để đạt được mức bảo vệ tối ưu.

regular inspections ensure the retardants are still effective.

Các cuộc kiểm tra định kỳ đảm bảo các chất chống cháy vẫn còn hiệu quả.

the report detailed the use of phosphorus-based retardants in electronics.

Báo cáo đã chi tiết về việc sử dụng các chất chống cháy dựa trên phốt pho trong điện tử.

spray-on retardants can provide a temporary layer of fire protection.

Các chất chống cháy dạng phun có thể cung cấp một lớp bảo vệ tạm thời khỏi lửa.

the lab is testing the long-term stability of various retardants.

Phòng thí nghiệm đang kiểm tra tính ổn định lâu dài của các loại chất chống cháy khác nhau.

new regulations limit the use of certain types of retardants.

Các quy định mới giới hạn việc sử dụng một số loại chất chống cháy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay