retem

[Mỹ]/'riːtɛm/
[Anh]/'riːtɛm/

Dịch

n. quả bách xù; quả bách xù
Các dạng của từ
số nhiềuretems

Cụm từ & Cách kết hợp

retem analysis

phân tích ditem

retem strategy

chiến lược ditem

retem process

quy trình ditem

retem model

mô hình ditem

retem framework

khung ditem

retem system

hệ thống ditem

retem method

phương pháp ditem

retem tool

công cụ ditem

retem report

báo cáo ditem

retem overview

tổng quan ditem

Câu ví dụ

we need to retem our plans for the weekend.

chúng tôi cần xem xét lại kế hoạch cho cuối tuần.

she decided to retem her approach to the project.

cô ấy quyết định xem xét lại cách tiếp cận của mình đối với dự án.

it's important to retem your strategy when things change.

rất quan trọng là phải xem xét lại chiến lược của bạn khi mọi thứ thay đổi.

they had to retem their budget after unexpected expenses.

họ phải xem xét lại ngân sách của mình sau những chi phí không lường trước được.

he plans to retem his workout routine for better results.

anh ấy dự định xem xét lại chế độ tập luyện của mình để có kết quả tốt hơn.

we should retem our marketing tactics to reach more customers.

chúng ta nên xem xét lại các chiến thuật marketing của mình để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.

after the feedback, she will retem her presentation.

sau khi nhận được phản hồi, cô ấy sẽ xem xét lại bài thuyết trình của mình.

to improve efficiency, they need to retem their workflow.

để cải thiện hiệu quả, họ cần xem xét lại quy trình làm việc của mình.

he has to retem his schedule to fit in new appointments.

anh ấy phải xem xét lại lịch trình của mình để sắp xếp các cuộc hẹn mới.

we might need to retem our goals for the next quarter.

chúng ta có thể cần xem xét lại mục tiêu của mình cho quý tiếp theo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay