retem analysis
phân tích ditem
retem strategy
chiến lược ditem
retem process
quy trình ditem
retem model
mô hình ditem
retem framework
khung ditem
retem system
hệ thống ditem
retem method
phương pháp ditem
retem tool
công cụ ditem
retem report
báo cáo ditem
retem overview
tổng quan ditem
we need to retem our plans for the weekend.
chúng tôi cần xem xét lại kế hoạch cho cuối tuần.
she decided to retem her approach to the project.
cô ấy quyết định xem xét lại cách tiếp cận của mình đối với dự án.
it's important to retem your strategy when things change.
rất quan trọng là phải xem xét lại chiến lược của bạn khi mọi thứ thay đổi.
they had to retem their budget after unexpected expenses.
họ phải xem xét lại ngân sách của mình sau những chi phí không lường trước được.
he plans to retem his workout routine for better results.
anh ấy dự định xem xét lại chế độ tập luyện của mình để có kết quả tốt hơn.
we should retem our marketing tactics to reach more customers.
chúng ta nên xem xét lại các chiến thuật marketing của mình để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
after the feedback, she will retem her presentation.
sau khi nhận được phản hồi, cô ấy sẽ xem xét lại bài thuyết trình của mình.
to improve efficiency, they need to retem their workflow.
để cải thiện hiệu quả, họ cần xem xét lại quy trình làm việc của mình.
he has to retem his schedule to fit in new appointments.
anh ấy phải xem xét lại lịch trình của mình để sắp xếp các cuộc hẹn mới.
we might need to retem our goals for the next quarter.
chúng ta có thể cần xem xét lại mục tiêu của mình cho quý tiếp theo.
retem analysis
phân tích ditem
retem strategy
chiến lược ditem
retem process
quy trình ditem
retem model
mô hình ditem
retem framework
khung ditem
retem system
hệ thống ditem
retem method
phương pháp ditem
retem tool
công cụ ditem
retem report
báo cáo ditem
retem overview
tổng quan ditem
we need to retem our plans for the weekend.
chúng tôi cần xem xét lại kế hoạch cho cuối tuần.
she decided to retem her approach to the project.
cô ấy quyết định xem xét lại cách tiếp cận của mình đối với dự án.
it's important to retem your strategy when things change.
rất quan trọng là phải xem xét lại chiến lược của bạn khi mọi thứ thay đổi.
they had to retem their budget after unexpected expenses.
họ phải xem xét lại ngân sách của mình sau những chi phí không lường trước được.
he plans to retem his workout routine for better results.
anh ấy dự định xem xét lại chế độ tập luyện của mình để có kết quả tốt hơn.
we should retem our marketing tactics to reach more customers.
chúng ta nên xem xét lại các chiến thuật marketing của mình để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
after the feedback, she will retem her presentation.
sau khi nhận được phản hồi, cô ấy sẽ xem xét lại bài thuyết trình của mình.
to improve efficiency, they need to retem their workflow.
để cải thiện hiệu quả, họ cần xem xét lại quy trình làm việc của mình.
he has to retem his schedule to fit in new appointments.
anh ấy phải xem xét lại lịch trình của mình để sắp xếp các cuộc hẹn mới.
we might need to retem our goals for the next quarter.
chúng ta có thể cần xem xét lại mục tiêu của mình cho quý tiếp theo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay