retinas

[Mỹ]/[ˈretɪnəz]/
[Anh]/[ˈrɛtɪnəz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những võng mạc
n. pl. số nhiều của retina

Cụm từ & Cách kết hợp

damage retinas

Hỏng võng mạc

protect retinas

Bảo vệ võng mạc

scanning retinas

Quét võng mạc

healthy retinas

Võng mạc khỏe mạnh

examine retinas

Khám võng mạc

their retinas

Võng mạc của họ

retina scan

Quét võng mạc

retina damage

Hỏng võng mạc

protecting retinas

Bảo vệ võng mạc

viewed retinas

Xem xét võng mạc

Câu ví dụ

the ophthalmologist examined their retinas for signs of disease.

Bác sĩ nhãn khoa đã kiểm tra võng mạc của họ để tìm dấu hiệu của bệnh.

advanced imaging techniques can reveal detailed images of the retinas.

Các kỹ thuật hình ảnh nâng cao có thể tiết lộ các hình ảnh chi tiết về võng mạc.

damage to the retinas can lead to vision loss and blindness.

Hư hại đến võng mạc có thể dẫn đến mất thị lực và mù lòa.

regular eye exams are crucial for monitoring the health of your retinas.

Các cuộc kiểm tra mắt định kỳ rất quan trọng để theo dõi sức khỏe võng mạc của bạn.

diabetic retinopathy is a condition that affects the retinas of people with diabetes.

Đái tháo đường võng mạc là một tình trạng ảnh hưởng đến võng mạc của những người mắc bệnh đái tháo đường.

the camera captured stunning images of the stars reflected in their retinas.

Máy ảnh đã ghi lại những hình ảnh tuyệt đẹp của các ngôi sao phản chiếu trên võng mạc của họ.

age-related macular degeneration is a common cause of retinas damage.

Viêm loét hoàng điểm liên quan đến tuổi tác là một nguyên nhân phổ biến gây tổn thương võng mạc.

researchers are studying the retinas to understand visual processing better.

Nghiên cứu viên đang nghiên cứu võng mạc để hiểu rõ hơn về quá trình xử lý thị giác.

the bright light caused temporary discomfort in their retinas.

Ánh sáng chói đã gây ra sự khó chịu tạm thời trên võng mạc của họ.

early detection and treatment can help preserve the function of the retinas.

Phát hiện sớm và điều trị có thể giúp bảo tồn chức năng của võng mạc.

the retinal scan provided valuable information about their eye health.

Quét võng mạc đã cung cấp thông tin quý giá về sức khỏe mắt của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay