retinene

[Mỹ]/ˌrɛtɪˈniːn/
[Anh]/ˌrɛtɪˈniːn/

Dịch

n.Một loại aldehyde được chiết xuất từ vitamin A, quan trọng trong chu trình thị giác.
Word Forms
số nhiềuretinenes

Cụm từ & Cách kết hợp

retinene structure

cấu trúc retinene

retinene synthesis

synthesis của retinene

retinene isomer

đồng phân retinene

retinene conversion

chuyển đổi retinene

retinene pathway

đường dẫn retinene

retinene binding

kết hợp retinene

retinene derivative

dẫn xuất retinene

retinene function

chức năng của retinene

retinene role

vai trò của retinene

retinene analysis

phân tích retinene

Câu ví dụ

retinene plays a crucial role in the visual cycle.

retinene đóng vai trò quan trọng trong chu kỳ thị giác.

scientists are studying the effects of retinene on vision.

các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của retinene lên thị lực.

retinene is a derivative of vitamin a.

retinene là một dẫn xuất của vitamin A.

the conversion of retinene to retinol is essential for eye health.

quá trình chuyển đổi retinene thành retinol rất quan trọng cho sức khỏe của mắt.

deficiency in retinene can lead to night blindness.

thiếu hụt retinene có thể dẫn đến mù ban đêm.

retinene is involved in the phototransduction process.

retinene tham gia vào quá trình chuyển đổi quang học.

researchers are exploring how retinene affects retinal cells.

các nhà nghiên cứu đang khám phá cách retinene ảnh hưởng đến các tế bào võng mạc.

retinene absorption is vital for maintaining good eyesight.

hấp thu retinene rất quan trọng để duy trì thị lực tốt.

many studies focus on the role of retinene in eye diseases.

nhiều nghiên cứu tập trung vào vai trò của retinene trong các bệnh về mắt.

supplementing with retinene can improve overall eye function.

bổ sung retinene có thể cải thiện chức năng mắt tổng thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay