retracting statement
Rút lại tuyên bố
retracting fingers
Rút lại ngón tay
retracted claim
Tuyên bố đã rút lại
retracting policy
Rút lại chính sách
retracted words
Từ ngữ đã rút lại
retracting influence
Rút lại ảnh hưởng
retracting support
Rút lại sự ủng hộ
retracting offer
Rút lại lời đề nghị
retracted position
Vị trí đã rút lại
retracting quickly
Rút lại nhanh chóng
the company is retracting its previous statement about the product's safety.
Doanh nghiệp đang thu hồi tuyên bố trước đây về tính an toàn của sản phẩm.
he quickly retracted his comment after realizing it was inappropriate.
Anh ấy nhanh chóng thu hồi nhận xét của mình sau khi nhận ra rằng nó không phù hợp.
the telescope's lens is retracting into the body for protection.
Thấu kính của kính viễn vọng đang thu vào thân để bảo vệ.
the politician was forced into retracting the false accusations.
Chính trị gia đã bị buộc phải thu hồi những cáo buộc sai trái.
the retractable roof allows for open-air enjoyment during pleasant weather.
Mái nhà có thể thu lại cho phép tận hưởng không khí trong lành trong thời tiết tốt.
the awning is retracting to protect the patio furniture from the rain.
Chiếc ô che đang thu lại để bảo vệ đồ đạc trên sân thượng khỏi mưa.
she retracted her offer after learning about the hidden costs.
Cô ấy thu hồi lời đề nghị của mình sau khi biết về các chi phí ẩn.
the cable is retracting into the housing after use.
Dây cáp đang thu vào vỏ sau khi sử dụng.
the witness retracted their testimony during the cross-examination.
Người làm chứng đã thu hồi lời khai của mình trong quá trình thẩm vấn chéo.
the manufacturer is retracting the faulty batch of electronics.
Nhà sản xuất đang thu hồi lô hàng điện tử bị lỗi.
the retractable screen door keeps insects out while allowing fresh air in.
Cánh cửa màn hình có thể thu lại giúp ngăn côn trùng ra vào trong khi vẫn cho không khí mới vào.
retracting statement
Rút lại tuyên bố
retracting fingers
Rút lại ngón tay
retracted claim
Tuyên bố đã rút lại
retracting policy
Rút lại chính sách
retracted words
Từ ngữ đã rút lại
retracting influence
Rút lại ảnh hưởng
retracting support
Rút lại sự ủng hộ
retracting offer
Rút lại lời đề nghị
retracted position
Vị trí đã rút lại
retracting quickly
Rút lại nhanh chóng
the company is retracting its previous statement about the product's safety.
Doanh nghiệp đang thu hồi tuyên bố trước đây về tính an toàn của sản phẩm.
he quickly retracted his comment after realizing it was inappropriate.
Anh ấy nhanh chóng thu hồi nhận xét của mình sau khi nhận ra rằng nó không phù hợp.
the telescope's lens is retracting into the body for protection.
Thấu kính của kính viễn vọng đang thu vào thân để bảo vệ.
the politician was forced into retracting the false accusations.
Chính trị gia đã bị buộc phải thu hồi những cáo buộc sai trái.
the retractable roof allows for open-air enjoyment during pleasant weather.
Mái nhà có thể thu lại cho phép tận hưởng không khí trong lành trong thời tiết tốt.
the awning is retracting to protect the patio furniture from the rain.
Chiếc ô che đang thu lại để bảo vệ đồ đạc trên sân thượng khỏi mưa.
she retracted her offer after learning about the hidden costs.
Cô ấy thu hồi lời đề nghị của mình sau khi biết về các chi phí ẩn.
the cable is retracting into the housing after use.
Dây cáp đang thu vào vỏ sau khi sử dụng.
the witness retracted their testimony during the cross-examination.
Người làm chứng đã thu hồi lời khai của mình trong quá trình thẩm vấn chéo.
the manufacturer is retracting the faulty batch of electronics.
Nhà sản xuất đang thu hồi lô hàng điện tử bị lỗi.
the retractable screen door keeps insects out while allowing fresh air in.
Cánh cửa màn hình có thể thu lại giúp ngăn côn trùng ra vào trong khi vẫn cho không khí mới vào.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay