prendre sa retraite
nhà hưu
partir en retraite
đi nghỉ hưu
mise à la retraite
đưa về hưu
retraite anticipée
nghỉ hưu trước tuổi
âge de la retraite
tuổi nghỉ hưu
retraite spirituelle
nghỉ hưu tinh thần
fonds de retraite
quỹ hưu trí
plan de retraite
kế hoạch hưu trí
en retraite
đang nghỉ hưu
retraite bien méritée
nghỉ hưu xứng đáng
the mountain retreat offered breathtaking views and complete separation from city life.
Nhà nghỉ trên núi mang lại tầm nhìn ngoạn mục và sự tách biệt hoàn toàn khỏi cuộc sống thành thị.
the military retreat was executed perfectly, with troops withdrawing safely.
Chiến dịch rút lui quân sự được thực hiện hoàn hảo, với các đơn vị quân đội rút lui an toàn.
after years of overwork, she booked a wellness retreat to recover her health.
Sau nhiều năm làm việc quá sức, cô đã đặt phòng nghỉ dưỡng để phục hồi sức khỏe.
the meditation retreat promised inner peace and spiritual renewal.
Chuyến nghỉ thiền định hứa hẹn mang lại sự bình an nội tâm và sự hồi sinh tinh thần.
they spent a silent retreat at a remote monastery.
Họ đã dành một chuyến nghỉ tĩnh lặng tại một tu viện hẻo lánh.
the general ordered a strategic retreat to save his soldiers.
Đại tá ra lệnh rút lui chiến thuật để cứu các binh sĩ của mình.
a quiet retreat can help heal emotional wounds.
Một chuyến nghỉ tĩnh lặng có thể giúp chữa lành những vết thương cảm xúc.
the corporate retreat allowed employees to escape daily pressures.
Chuyến nghỉ công ty cho phép nhân viên thoát khỏi những áp lực hàng ngày.
her favorite retreat is a cabin by the lake where she fishes alone.
Chuyến nghỉ yêu thích của cô là một cabin bên hồ nơi cô câu cá một mình.
the army had to retreat when the enemy reinforcements arrived.
Quân đội phải rút lui khi các lực lượng tăng viện của địch đến.
they organized a yoga retreat on a tropical beach.
Họ đã tổ chức một chuyến nghỉ dưỡng yoga trên một bãi biển nhiệt đới.
sometimes retreat is the wisest strategy when facing overwhelming odds.
Đôi khi, rút lui là chiến lược khôn ngoan nhất khi đối mặt với những khó khăn áp đảo.
taking a regular retreat from work improves mental health significantly.
Việc nghỉ ngơi định kỳ khỏi công việc có thể cải thiện sức khỏe tinh thần đáng kể.
prendre sa retraite
nhà hưu
partir en retraite
đi nghỉ hưu
mise à la retraite
đưa về hưu
retraite anticipée
nghỉ hưu trước tuổi
âge de la retraite
tuổi nghỉ hưu
retraite spirituelle
nghỉ hưu tinh thần
fonds de retraite
quỹ hưu trí
plan de retraite
kế hoạch hưu trí
en retraite
đang nghỉ hưu
retraite bien méritée
nghỉ hưu xứng đáng
the mountain retreat offered breathtaking views and complete separation from city life.
Nhà nghỉ trên núi mang lại tầm nhìn ngoạn mục và sự tách biệt hoàn toàn khỏi cuộc sống thành thị.
the military retreat was executed perfectly, with troops withdrawing safely.
Chiến dịch rút lui quân sự được thực hiện hoàn hảo, với các đơn vị quân đội rút lui an toàn.
after years of overwork, she booked a wellness retreat to recover her health.
Sau nhiều năm làm việc quá sức, cô đã đặt phòng nghỉ dưỡng để phục hồi sức khỏe.
the meditation retreat promised inner peace and spiritual renewal.
Chuyến nghỉ thiền định hứa hẹn mang lại sự bình an nội tâm và sự hồi sinh tinh thần.
they spent a silent retreat at a remote monastery.
Họ đã dành một chuyến nghỉ tĩnh lặng tại một tu viện hẻo lánh.
the general ordered a strategic retreat to save his soldiers.
Đại tá ra lệnh rút lui chiến thuật để cứu các binh sĩ của mình.
a quiet retreat can help heal emotional wounds.
Một chuyến nghỉ tĩnh lặng có thể giúp chữa lành những vết thương cảm xúc.
the corporate retreat allowed employees to escape daily pressures.
Chuyến nghỉ công ty cho phép nhân viên thoát khỏi những áp lực hàng ngày.
her favorite retreat is a cabin by the lake where she fishes alone.
Chuyến nghỉ yêu thích của cô là một cabin bên hồ nơi cô câu cá một mình.
the army had to retreat when the enemy reinforcements arrived.
Quân đội phải rút lui khi các lực lượng tăng viện của địch đến.
they organized a yoga retreat on a tropical beach.
Họ đã tổ chức một chuyến nghỉ dưỡng yoga trên một bãi biển nhiệt đới.
sometimes retreat is the wisest strategy when facing overwhelming odds.
Đôi khi, rút lui là chiến lược khôn ngoan nhất khi đối mặt với những khó khăn áp đảo.
taking a regular retreat from work improves mental health significantly.
Việc nghỉ ngơi định kỳ khỏi công việc có thể cải thiện sức khỏe tinh thần đáng kể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay