energy retrofits
cải tạo tiết kiệm năng lượng
building retrofits
cải tạo tòa nhà
system retrofits
cải tạo hệ thống
retrofits options
các lựa chọn cải tạo
retrofits projects
các dự án cải tạo
cost retrofits
chi phí cải tạo
retrofits analysis
phân tích cải tạo
retrofits solutions
các giải pháp cải tạo
retrofits strategies
các chiến lược cải tạo
smart retrofits
cải tạo thông minh
many buildings require retrofits to meet modern safety standards.
nhiều tòa nhà cần nâng cấp để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn hiện đại.
the company specializes in energy-efficient retrofits for older homes.
công ty chuyên về nâng cấp tiết kiệm năng lượng cho các ngôi nhà cũ.
retrofitting public transportation systems can improve efficiency.
việc nâng cấp các hệ thống giao thông công cộng có thể cải thiện hiệu quả.
they are planning retrofits for the aging infrastructure.
họ đang lên kế hoạch nâng cấp cơ sở hạ tầng đang xuống cấp.
retrofitting can significantly reduce energy costs.
việc nâng cấp có thể giảm đáng kể chi phí năng lượng.
investing in retrofits can increase property value.
đầu tư vào nâng cấp có thể làm tăng giá trị bất động sản.
some retrofits are required to comply with new regulations.
một số nâng cấp là cần thiết để tuân thủ các quy định mới.
retrofitting technology is advancing rapidly.
công nghệ nâng cấp đang phát triển nhanh chóng.
they received funding for energy-efficient retrofits.
họ đã nhận được tài trợ cho việc nâng cấp tiết kiệm năng lượng.
retrofitting can enhance the sustainability of buildings.
việc nâng cấp có thể nâng cao tính bền vững của các tòa nhà.
energy retrofits
cải tạo tiết kiệm năng lượng
building retrofits
cải tạo tòa nhà
system retrofits
cải tạo hệ thống
retrofits options
các lựa chọn cải tạo
retrofits projects
các dự án cải tạo
cost retrofits
chi phí cải tạo
retrofits analysis
phân tích cải tạo
retrofits solutions
các giải pháp cải tạo
retrofits strategies
các chiến lược cải tạo
smart retrofits
cải tạo thông minh
many buildings require retrofits to meet modern safety standards.
nhiều tòa nhà cần nâng cấp để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn hiện đại.
the company specializes in energy-efficient retrofits for older homes.
công ty chuyên về nâng cấp tiết kiệm năng lượng cho các ngôi nhà cũ.
retrofitting public transportation systems can improve efficiency.
việc nâng cấp các hệ thống giao thông công cộng có thể cải thiện hiệu quả.
they are planning retrofits for the aging infrastructure.
họ đang lên kế hoạch nâng cấp cơ sở hạ tầng đang xuống cấp.
retrofitting can significantly reduce energy costs.
việc nâng cấp có thể giảm đáng kể chi phí năng lượng.
investing in retrofits can increase property value.
đầu tư vào nâng cấp có thể làm tăng giá trị bất động sản.
some retrofits are required to comply with new regulations.
một số nâng cấp là cần thiết để tuân thủ các quy định mới.
retrofitting technology is advancing rapidly.
công nghệ nâng cấp đang phát triển nhanh chóng.
they received funding for energy-efficient retrofits.
họ đã nhận được tài trợ cho việc nâng cấp tiết kiệm năng lượng.
retrofitting can enhance the sustainability of buildings.
việc nâng cấp có thể nâng cao tính bền vững của các tòa nhà.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay