retroviruse

[Mỹ]/rɪˈtrəʊvaɪərəs/
[Anh]/rɪˈtroʊvaɪərəs/

Dịch

n. virus ghi âm; virus băng từ; một loại virus nhiễm và gây thiệt hại cho thiết bị ghi âm hoặc hệ thống băng từ
Các dạng của từ
số nhiềuretroviruses

Câu ví dụ

retroviral infections can remain dormant in host cells for years before symptoms appear.

Việc nhiễm retrovirus có thể ở trong trạng thái tiềm ẩn trong các tế bào vật chủ trong nhiều năm trước khi các triệu chứng xuất hiện.

scientists use retroviral vectors to deliver therapeutic genes into patient cells.

Các nhà khoa học sử dụng các vector retrovirus để đưa các gen điều trị vào các tế bào của bệnh nhân.

the retroviral genome integrates permanently into the host dna.

Gen retrovirus tích hợp vĩnh viễn vào DNA của vật chủ.

retroviral load monitoring helps track disease progression in patients.

Việc theo dõi tải lượng retrovirus giúp theo dõi sự tiến triển của bệnh ở bệnh nhân.

endogenous retroviruses comprise approximately eight percent of human dna.

Các retrovirus nội sinh chiếm khoảng tám phần trăm DNA của con người.

the retroviral envelope protein mediates viral entry into target cells.

Protein vỏ retrovirus điều phối việc virus xâm nhập vào các tế bào mục tiêu.

gene therapy trials utilize retroviral vectors to correct genetic disorders.

Các thử nghiệm điều trị gen sử dụng các vector retrovirus để sửa chữa các rối loạn di truyền.

retroviral replication requires the enzyme reverse transcriptase.

Sự nhân bản của retrovirus cần enzyme chuyển ngược (reverse transcriptase).

the murine retrovirus serves as an important model for studying viral mechanisms.

Retrovirus chuột đóng vai trò là một mô hình quan trọng để nghiên cứu các cơ chế của virus.

retroviral sequence analysis reveals evolutionary relationships between viral strains.

Phân tích chuỗi retrovirus tiết lộ mối quan hệ tiến hóa giữa các chủng virus.

clinical trials are testing new retroviral therapies for treating hiv patients.

Các thử nghiệm lâm sàng đang kiểm tra các liệu pháp retrovirus mới để điều trị cho bệnh nhân HIV.

retroviral particles have distinctive morphology that distinguishes them from other viruses.

Các hạt retrovirus có hình thái đặc trưng phân biệt chúng với các virus khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay