| số nhiều | retroviruss |
hiv retrovirus
vi rút HIV
retrovirus therapy
phục hồi chức năng vi rút retro
retrovirus infection
nghiễm vi rút retro
retrovirus vector
vector vi rút retro
onco retrovirus
vi rút retro gây ung thư
retrovirus genome
bản gen vi rút retro
endogenous retrovirus
vi rút retro nội sinh
exogenous retrovirus
vi rút retro ngoại sinh
retrovirus research
nghiên cứu về vi rút retro
retrovirus replication
sự nhân lên của vi rút retro
retroviruses can integrate their genetic material into the host genome.
các retrovirus có thể tích hợp vật liệu di truyền của chúng vào bộ gen của vật chủ.
research on retroviruses has advanced significantly in recent years.
nghiên cứu về retrovirus đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.
hiv is a well-known example of a retrovirus.
hiv là một ví dụ nổi tiếng về retrovirus.
retroviruses can cause various diseases in humans and animals.
các retrovirus có thể gây ra nhiều bệnh khác nhau ở người và động vật.
vaccines against retroviruses are still under development.
các loại vắc xin chống lại retrovirus vẫn đang trong quá trình phát triển.
understanding retrovirus replication is crucial for developing treatments.
hiểu rõ quá trình nhân lên của retrovirus là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị.
some retroviruses can remain dormant in the host for years.
một số retrovirus có thể nằm ẩn trong vật chủ trong nhiều năm.
gene therapy often utilizes retroviruses to deliver genetic material.
liệu pháp gen thường sử dụng retrovirus để đưa vật liệu di truyền.
hiv retrovirus
vi rút HIV
retrovirus therapy
phục hồi chức năng vi rút retro
retrovirus infection
nghiễm vi rút retro
retrovirus vector
vector vi rút retro
onco retrovirus
vi rút retro gây ung thư
retrovirus genome
bản gen vi rút retro
endogenous retrovirus
vi rút retro nội sinh
exogenous retrovirus
vi rút retro ngoại sinh
retrovirus research
nghiên cứu về vi rút retro
retrovirus replication
sự nhân lên của vi rút retro
retroviruses can integrate their genetic material into the host genome.
các retrovirus có thể tích hợp vật liệu di truyền của chúng vào bộ gen của vật chủ.
research on retroviruses has advanced significantly in recent years.
nghiên cứu về retrovirus đã có những tiến bộ đáng kể trong những năm gần đây.
hiv is a well-known example of a retrovirus.
hiv là một ví dụ nổi tiếng về retrovirus.
retroviruses can cause various diseases in humans and animals.
các retrovirus có thể gây ra nhiều bệnh khác nhau ở người và động vật.
vaccines against retroviruses are still under development.
các loại vắc xin chống lại retrovirus vẫn đang trong quá trình phát triển.
understanding retrovirus replication is crucial for developing treatments.
hiểu rõ quá trình nhân lên của retrovirus là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị.
some retroviruses can remain dormant in the host for years.
một số retrovirus có thể nằm ẩn trong vật chủ trong nhiều năm.
gene therapy often utilizes retroviruses to deliver genetic material.
liệu pháp gen thường sử dụng retrovirus để đưa vật liệu di truyền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay