market reversals
đảo chiều thị trường
trend reversals
đảo chiều xu hướng
price reversals
đảo chiều giá
signal reversals
đảo chiều tín hiệu
policy reversals
đảo chiều chính sách
behavioral reversals
đảo chiều hành vi
momentum reversals
đảo chiều động lượng
reversal patterns
mẫu hình đảo chiều
reversal signals
tín hiệu đảo chiều
reversal strategies
chiến lược đảo chiều
there were several reversals in the stock market today.
Hôm nay đã có một số thay đổi bất ngờ trên thị trường chứng khoán.
her decision was marked by unexpected reversals.
Quyết định của cô ấy bị đánh dấu bởi những thay đổi bất ngờ.
reversals in fortune can happen to anyone.
Những thay đổi bất ngờ trong số phận có thể xảy ra với bất kỳ ai.
the company faced financial reversals last quarter.
Quý trước, công ty đã phải đối mặt với những khó khăn về tài chính.
he experienced many reversals in his career.
Anh ấy đã trải qua nhiều thăng trầm trong sự nghiệp.
reversals in policy can lead to confusion.
Những thay đổi chính sách có thể dẫn đến sự bối rối.
they were surprised by the sudden reversals in the game.
Họ rất ngạc nhiên trước những thay đổi đột ngột trong trận đấu.
reversals in public opinion can change election outcomes.
Những thay đổi trong dư luận có thể thay đổi kết quả bầu cử.
the plot of the movie was filled with unexpected reversals.
Cốt truyện của bộ phim tràn ngập những thay đổi bất ngờ.
reversals in strategy can sometimes lead to success.
Đôi khi, những thay đổi chiến lược có thể dẫn đến thành công.
market reversals
đảo chiều thị trường
trend reversals
đảo chiều xu hướng
price reversals
đảo chiều giá
signal reversals
đảo chiều tín hiệu
policy reversals
đảo chiều chính sách
behavioral reversals
đảo chiều hành vi
momentum reversals
đảo chiều động lượng
reversal patterns
mẫu hình đảo chiều
reversal signals
tín hiệu đảo chiều
reversal strategies
chiến lược đảo chiều
there were several reversals in the stock market today.
Hôm nay đã có một số thay đổi bất ngờ trên thị trường chứng khoán.
her decision was marked by unexpected reversals.
Quyết định của cô ấy bị đánh dấu bởi những thay đổi bất ngờ.
reversals in fortune can happen to anyone.
Những thay đổi bất ngờ trong số phận có thể xảy ra với bất kỳ ai.
the company faced financial reversals last quarter.
Quý trước, công ty đã phải đối mặt với những khó khăn về tài chính.
he experienced many reversals in his career.
Anh ấy đã trải qua nhiều thăng trầm trong sự nghiệp.
reversals in policy can lead to confusion.
Những thay đổi chính sách có thể dẫn đến sự bối rối.
they were surprised by the sudden reversals in the game.
Họ rất ngạc nhiên trước những thay đổi đột ngột trong trận đấu.
reversals in public opinion can change election outcomes.
Những thay đổi trong dư luận có thể thay đổi kết quả bầu cử.
the plot of the movie was filled with unexpected reversals.
Cốt truyện của bộ phim tràn ngập những thay đổi bất ngờ.
reversals in strategy can sometimes lead to success.
Đôi khi, những thay đổi chiến lược có thể dẫn đến thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay