reves

[Mỹ]/riːvz/
[Anh]/riːvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.(archaic/literary) visions or dreams; to see in dreams (third person singular present of 'reve')
v. (cổ/trang trọng) những ảo ảnh hoặc giấc mơ; thấy trong giấc mơ (dạng thứ ba số ít hiện tại của 'reve')

Câu ví dụ

her reves of becoming a pianist finally came true after years of practice.

Những giấc mơ trở thành nghệ sĩ piano của cô ấy cuối cùng cũng trở thành sự thật sau nhiều năm luyện tập.

the reves were so vivid that she could not distinguish them from reality.

Những giấc mơ ấy quá sống động đến mức cô ấy không thể phân biệt được chúng với thực tế.

he abandoned his reves of traveling the world to focus on his career.

Anh ấy từ bỏ giấc mơ đi du lịch vòng quanh thế giới để tập trung vào sự nghiệp của mình.

strange reves plagued his mind every night for weeks.

Những giấc mơ kỳ lạ ám ảnh tâm trí anh ấy mỗi đêm trong nhiều tuần.

the reves of success kept her motivated during difficult times.

Những giấc mơ về thành công giữ cho cô ấy có động lực trong những thời điểm khó khăn.

sometimes our reves reveal more about ourselves than we realize.

Đôi khi, những giấc mơ của chúng ta tiết lộ nhiều hơn về bản thân chúng ta hơn chúng ta nhận ra.

she chased her reves despite everyone telling her they were impossible.

Cô ấy theo đuổi giấc mơ của mình mặc dù ai cũng nói rằng chúng là không thể.

the reves of a peaceful world seem distant but worth pursuing.

Những giấc mơ về một thế giới hòa bình có vẻ xa vời nhưng đáng để theo đuổi.

childhood reves often shape the adults we eventually become.

Những giấc mơ thời thơ ấu thường định hình nên những người lớn mà chúng ta cuối cùng trở thành.

the artist tried to capture his reves in a series of paintings.

Nghệ sĩ đã cố gắng thể hiện những giấc mơ của mình trong một loạt các bức tranh.

some reves are warnings from our subconscious mind.

Một số giấc mơ là những lời cảnh báo từ tiềm thức của chúng ta.

the reves faded quickly upon waking, leaving only fragments of memory.

Những giấc mơ nhanh chóng tan biến khi thức giấc, chỉ còn lại những mảnh ký ức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay