video rewinder
cuộn băng video
tape rewinder
cuộn băng
film rewinder
cuộn phim
rewinder tool
dụng cụ cuộn băng
automatic rewinder
máy cuộn băng tự động
rewinder device
thiết bị cuộn băng
rewinder feature
tính năng cuộn băng
rewinder mechanism
cơ chế cuộn băng
rewinder function
chức năng cuộn băng
rewinder settings
cài đặt cuộn băng
the rewinder is essential for restoring old tapes.
Máy xem lại băng là cần thiết để khôi phục các băng từ cũ.
she used the rewinder to quickly rewind the video.
Cô ấy đã sử dụng máy xem lại băng để cuộn lại video một cách nhanh chóng.
the rewinder malfunctioned during the movie.
Máy xem lại băng bị trục trặc trong khi xem phim.
he bought a new rewinder for his collection.
Anh ấy đã mua một máy xem lại băng mới cho bộ sưu tập của mình.
using a rewinder saves time when watching tapes.
Sử dụng máy xem lại băng giúp tiết kiệm thời gian khi xem băng.
many people still prefer a rewinder for their vhs tapes.
Nhiều người vẫn thích sử dụng máy xem lại băng cho các băng VHS của họ.
the rewinder is easy to operate and very efficient.
Máy xem lại băng dễ sử dụng và rất hiệu quả.
he fixed the rewinder after it broke last week.
Anh ấy đã sửa chữa máy xem lại băng sau khi nó hỏng tuần trước.
she always keeps a rewinder handy for her films.
Cô ấy luôn giữ một máy xem lại băng tiện dụng cho những bộ phim của mình.
the rewinder can handle both vhs and betamax formats.
Máy xem lại băng có thể xử lý cả định dạng VHS và Betamax.
video rewinder
cuộn băng video
tape rewinder
cuộn băng
film rewinder
cuộn phim
rewinder tool
dụng cụ cuộn băng
automatic rewinder
máy cuộn băng tự động
rewinder device
thiết bị cuộn băng
rewinder feature
tính năng cuộn băng
rewinder mechanism
cơ chế cuộn băng
rewinder function
chức năng cuộn băng
rewinder settings
cài đặt cuộn băng
the rewinder is essential for restoring old tapes.
Máy xem lại băng là cần thiết để khôi phục các băng từ cũ.
she used the rewinder to quickly rewind the video.
Cô ấy đã sử dụng máy xem lại băng để cuộn lại video một cách nhanh chóng.
the rewinder malfunctioned during the movie.
Máy xem lại băng bị trục trặc trong khi xem phim.
he bought a new rewinder for his collection.
Anh ấy đã mua một máy xem lại băng mới cho bộ sưu tập của mình.
using a rewinder saves time when watching tapes.
Sử dụng máy xem lại băng giúp tiết kiệm thời gian khi xem băng.
many people still prefer a rewinder for their vhs tapes.
Nhiều người vẫn thích sử dụng máy xem lại băng cho các băng VHS của họ.
the rewinder is easy to operate and very efficient.
Máy xem lại băng dễ sử dụng và rất hiệu quả.
he fixed the rewinder after it broke last week.
Anh ấy đã sửa chữa máy xem lại băng sau khi nó hỏng tuần trước.
she always keeps a rewinder handy for her films.
Cô ấy luôn giữ một máy xem lại băng tiện dụng cho những bộ phim của mình.
the rewinder can handle both vhs and betamax formats.
Máy xem lại băng có thể xử lý cả định dạng VHS và Betamax.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay