reword your text
xem xét lại văn bản của bạn
reword the sentence
xem xét lại câu
reword this phrase
xem xét lại cụm từ này
reword for clarity
xem xét lại để rõ ràng hơn
reword the question
xem xét lại câu hỏi
reword the paragraph
xem xét lại đoạn văn
reword the message
xem xét lại thông điệp
reword your ideas
xem xét lại ý tưởng của bạn
reword for impact
xem xét lại để tạo tác động
reword the title
xem xét lại tiêu đề
it's important to reword your ideas clearly.
Điều quan trọng là diễn đạt lại những ý tưởng của bạn một cách rõ ràng.
can you reword this sentence for clarity?
Bạn có thể diễn đạt lại câu này cho rõ ràng không?
he asked me to reword the report.
Anh ấy yêu cầu tôi diễn đạt lại báo cáo.
rewording can enhance the impact of your message.
Việc diễn đạt lại có thể nâng cao tác động của thông điệp của bạn.
she suggested i reword the proposal.
Cô ấy gợi ý tôi nên diễn đạt lại đề xuất.
it's helpful to reword difficult concepts.
Việc diễn đạt lại những khái niệm khó khăn là rất hữu ích.
try to reword your feedback constructively.
Hãy cố gắng diễn đạt lại phản hồi của bạn một cách mang tính xây dựng.
rewording can prevent misunderstandings.
Việc diễn đạt lại có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.
he needed to reword his thesis statement.
Anh ấy cần phải diễn đạt lại luận điểm của mình.
rewording helps to clarify your thoughts.
Việc diễn đạt lại giúp làm rõ những suy nghĩ của bạn.
reword your text
xem xét lại văn bản của bạn
reword the sentence
xem xét lại câu
reword this phrase
xem xét lại cụm từ này
reword for clarity
xem xét lại để rõ ràng hơn
reword the question
xem xét lại câu hỏi
reword the paragraph
xem xét lại đoạn văn
reword the message
xem xét lại thông điệp
reword your ideas
xem xét lại ý tưởng của bạn
reword for impact
xem xét lại để tạo tác động
reword the title
xem xét lại tiêu đề
it's important to reword your ideas clearly.
Điều quan trọng là diễn đạt lại những ý tưởng của bạn một cách rõ ràng.
can you reword this sentence for clarity?
Bạn có thể diễn đạt lại câu này cho rõ ràng không?
he asked me to reword the report.
Anh ấy yêu cầu tôi diễn đạt lại báo cáo.
rewording can enhance the impact of your message.
Việc diễn đạt lại có thể nâng cao tác động của thông điệp của bạn.
she suggested i reword the proposal.
Cô ấy gợi ý tôi nên diễn đạt lại đề xuất.
it's helpful to reword difficult concepts.
Việc diễn đạt lại những khái niệm khó khăn là rất hữu ích.
try to reword your feedback constructively.
Hãy cố gắng diễn đạt lại phản hồi của bạn một cách mang tính xây dựng.
rewording can prevent misunderstandings.
Việc diễn đạt lại có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.
he needed to reword his thesis statement.
Anh ấy cần phải diễn đạt lại luận điểm của mình.
rewording helps to clarify your thoughts.
Việc diễn đạt lại giúp làm rõ những suy nghĩ của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay