reword

[Mỹ]/riːˈwɜːd/
[Anh]/riˈwɜrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. diễn đạt điều gì đó bằng những từ khác; viết lại
Word Forms
hiện tại phân từrewording
quá khứ phân từreworded
thì quá khứreworded
ngôi thứ ba số ítrewords
số nhiềurewords

Cụm từ & Cách kết hợp

reword your text

xem xét lại văn bản của bạn

reword the sentence

xem xét lại câu

reword this phrase

xem xét lại cụm từ này

reword for clarity

xem xét lại để rõ ràng hơn

reword the question

xem xét lại câu hỏi

reword the paragraph

xem xét lại đoạn văn

reword the message

xem xét lại thông điệp

reword your ideas

xem xét lại ý tưởng của bạn

reword for impact

xem xét lại để tạo tác động

reword the title

xem xét lại tiêu đề

Câu ví dụ

it's important to reword your ideas clearly.

Điều quan trọng là diễn đạt lại những ý tưởng của bạn một cách rõ ràng.

can you reword this sentence for clarity?

Bạn có thể diễn đạt lại câu này cho rõ ràng không?

he asked me to reword the report.

Anh ấy yêu cầu tôi diễn đạt lại báo cáo.

rewording can enhance the impact of your message.

Việc diễn đạt lại có thể nâng cao tác động của thông điệp của bạn.

she suggested i reword the proposal.

Cô ấy gợi ý tôi nên diễn đạt lại đề xuất.

it's helpful to reword difficult concepts.

Việc diễn đạt lại những khái niệm khó khăn là rất hữu ích.

try to reword your feedback constructively.

Hãy cố gắng diễn đạt lại phản hồi của bạn một cách mang tính xây dựng.

rewording can prevent misunderstandings.

Việc diễn đạt lại có thể ngăn ngừa những hiểu lầm.

he needed to reword his thesis statement.

Anh ấy cần phải diễn đạt lại luận điểm của mình.

rewording helps to clarify your thoughts.

Việc diễn đạt lại giúp làm rõ những suy nghĩ của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay