rewraps

[Mỹ]/ˌriːˈræps/
[Anh]/ˌriːˈræps/

Dịch

v. bọc lại; đóng gói lại
n. hành động hoặc trường hợp bọc lại; đóng gói lại

Cụm từ & Cách kết hợp

rewraps gifts

quấn lại quà tặng

rewrap the package

quấn lại gói hàng

rewrapped the present

đã quấn lại món quà

rewrapping gifts

quấn lại quà tặng

rewraps the parcel

quấn lại bưu kiện

rewrapped gifts

quà tặng đã được quấn lại

rewraps quickly

quấn lại nhanh chóng

rewrap it

quấn lại nó

rewraps neatly

quấn lại cẩn thận

rewrapping paper

giấy quấn lại

Câu ví dụ

the editor rewraps the text to fit the page margins.

Chỉnh sửa viên bọc lại văn bản để phù hợp với khoảng cách trang.

our tool rewraps long lines for better readability in the report.

Công cụ của chúng tôi bọc lại các dòng dài để tăng tính dễ đọc trong báo cáo.

the formatter rewraps paragraphs to match the style guide.

Định dạng viên bọc lại các đoạn văn để phù hợp với hướng dẫn phong cách.

when you paste content, the app rewraps it into clean paragraphs.

Khi bạn dán nội dung, ứng dụng sẽ bọc lại thành các đoạn văn sạch sẽ.

the script rewraps the output to a fixed width for logs.

Chương trình bọc lại đầu ra thành độ rộng cố định cho nhật ký.

the linter rewraps comments so they do not exceed the line length limit.

Chuẩn đoán viên bọc lại các chú thích để chúng không vượt quá giới hạn độ dài dòng.

this plugin rewraps markdown lists without breaking links.

Plugin này bọc lại danh sách markdown mà không làm hỏng các liên kết.

after the update, the renderer rewraps captions to avoid overflow.

Sau khi cập nhật, trình hiển thị bọc lại các chú thích để tránh tràn.

the word processor rewraps the document when you change the font size.

Chương trình xử lý từ bọc lại tài liệu khi bạn thay đổi kích thước phông chữ.

to improve layout, the engine rewraps the headline across two lines.

Để cải thiện bố cục, động cơ bọc lại tiêu đề qua hai dòng.

whenever the window is resized, the preview rewraps the text automatically.

Bất cứ khi nào cửa sổ được thay đổi kích thước, chế độ xem sẽ tự động bọc lại văn bản.

the terminal rewraps the table when the screen gets narrower.

Terminal bọc lại bảng khi màn hình trở nên hẹp hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay