wraps around
quấn quanh
wraps up
kết thúc
wraps it
quấn nó
wrapped up
đã được gói lại
wraps tightly
quấn chặt
she wraps a warm scarf around her neck on a cold day.
Cô ấy quấn một chiếc khăn choàng ấm quanh cổ vào một ngày lạnh.
the restaurant serves delicious chicken wraps with various fillings.
Nhà hàng phục vụ bánh tráng cuốn gà thơm ngon với nhiều loại nhân khác nhau.
he carefully wraps the fragile gift in bubble wrap for shipping.
Anh ấy cẩn thận bọc món quà dễ vỡ trong màng bọc bong bóng để vận chuyển.
the child wraps himself in a blanket and pretends to be a superhero.
Đứa trẻ quấn mình trong một chiếc chăn và giả vờ là một siêu anh hùng.
the baker wraps the bread in paper to keep it fresh.
Thợ làm bánh bọc bánh mì trong giấy để giữ cho nó tươi.
the artist wraps the canvas in plastic before painting.
Nghệ sĩ bọc vải trong nhựa trước khi vẽ.
the news reported on the investigation that wraps around several politicians.
Tin tức đưa tin về cuộc điều tra bao gồm một số chính trị gia.
the mystery novel wraps the reader in suspense until the very end.
Cuốn tiểu thuyết bí ẩn khiến người đọc hồi hộp cho đến tận cuối cùng.
the software company wraps its product with a user-friendly interface.
Công ty phần mềm bao bọc sản phẩm của mình với giao diện thân thiện với người dùng.
the film’s plot wraps around themes of love, loss, and redemption.
Cốt truyện của bộ phim xoay quanh các chủ đề về tình yêu, mất mát và chuộc lỗi.
the gardener wraps the rose bushes to protect them from the frost.
Người làm vườn quấn những bụi hoa hồng để bảo vệ chúng khỏi sương giá.
wraps around
quấn quanh
wraps up
kết thúc
wraps it
quấn nó
wrapped up
đã được gói lại
wraps tightly
quấn chặt
she wraps a warm scarf around her neck on a cold day.
Cô ấy quấn một chiếc khăn choàng ấm quanh cổ vào một ngày lạnh.
the restaurant serves delicious chicken wraps with various fillings.
Nhà hàng phục vụ bánh tráng cuốn gà thơm ngon với nhiều loại nhân khác nhau.
he carefully wraps the fragile gift in bubble wrap for shipping.
Anh ấy cẩn thận bọc món quà dễ vỡ trong màng bọc bong bóng để vận chuyển.
the child wraps himself in a blanket and pretends to be a superhero.
Đứa trẻ quấn mình trong một chiếc chăn và giả vờ là một siêu anh hùng.
the baker wraps the bread in paper to keep it fresh.
Thợ làm bánh bọc bánh mì trong giấy để giữ cho nó tươi.
the artist wraps the canvas in plastic before painting.
Nghệ sĩ bọc vải trong nhựa trước khi vẽ.
the news reported on the investigation that wraps around several politicians.
Tin tức đưa tin về cuộc điều tra bao gồm một số chính trị gia.
the mystery novel wraps the reader in suspense until the very end.
Cuốn tiểu thuyết bí ẩn khiến người đọc hồi hộp cho đến tận cuối cùng.
the software company wraps its product with a user-friendly interface.
Công ty phần mềm bao bọc sản phẩm của mình với giao diện thân thiện với người dùng.
the film’s plot wraps around themes of love, loss, and redemption.
Cốt truyện của bộ phim xoay quanh các chủ đề về tình yêu, mất mát và chuộc lỗi.
the gardener wraps the rose bushes to protect them from the frost.
Người làm vườn quấn những bụi hoa hồng để bảo vệ chúng khỏi sương giá.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay