| số nhiều | rhodonites |
rhodonite crystal
tinh thể rhodonite
rhodonite pendant
dây chuyền rhodonite
rhodonite bracelet
vòng tay rhodonite
rhodonite gemstone
đá quý rhodonite
rhodonite necklace
dây cổ rhodonite
rhodonite sphere
quả cầu rhodonite
rhodonite healing
chữa bệnh bằng rhodonite
rhodonite properties
tính chất của rhodonite
rhodonite meaning
ý nghĩa của rhodonite
rhodonite jewelry
trang sức rhodonite
rhodonite is often used in jewelry making.
thạch anh đá thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.
many people believe that rhodonite has healing properties.
nhiều người tin rằng thạch anh đá có đặc tính chữa bệnh.
she wore a beautiful rhodonite pendant.
cô ấy đeo một chiếc mặt dây chuyền thạch anh đá rất đẹp.
rhodonite can be found in various shades of pink.
thạch anh đá có thể được tìm thấy ở nhiều sắc thái khác nhau của màu hồng.
collectors often seek out rare rhodonite specimens.
những người sưu tập thường tìm kiếm các mẫu vật thạch anh đá quý hiếm.
rhodonite is said to promote emotional healing.
người ta nói rằng thạch anh đá thúc đẩy sự chữa lành cảm xúc.
she decorated her home with rhodonite sculptures.
cô ấy trang trí ngôi nhà của mình bằng các bức tượng thạch anh đá.
rhodonite is a popular choice for crystal healing.
thạch anh đá là một lựa chọn phổ biến cho liệu pháp tinh thể.
he gifted her a rhodonite bracelet for her birthday.
anh ấy tặng cô ấy một chiếc vòng tay thạch anh đá nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
rhodonite is often associated with love and compassion.
thạch anh đá thường gắn liền với tình yêu và lòng trắc ẩn.
rhodonite crystal
tinh thể rhodonite
rhodonite pendant
dây chuyền rhodonite
rhodonite bracelet
vòng tay rhodonite
rhodonite gemstone
đá quý rhodonite
rhodonite necklace
dây cổ rhodonite
rhodonite sphere
quả cầu rhodonite
rhodonite healing
chữa bệnh bằng rhodonite
rhodonite properties
tính chất của rhodonite
rhodonite meaning
ý nghĩa của rhodonite
rhodonite jewelry
trang sức rhodonite
rhodonite is often used in jewelry making.
thạch anh đá thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.
many people believe that rhodonite has healing properties.
nhiều người tin rằng thạch anh đá có đặc tính chữa bệnh.
she wore a beautiful rhodonite pendant.
cô ấy đeo một chiếc mặt dây chuyền thạch anh đá rất đẹp.
rhodonite can be found in various shades of pink.
thạch anh đá có thể được tìm thấy ở nhiều sắc thái khác nhau của màu hồng.
collectors often seek out rare rhodonite specimens.
những người sưu tập thường tìm kiếm các mẫu vật thạch anh đá quý hiếm.
rhodonite is said to promote emotional healing.
người ta nói rằng thạch anh đá thúc đẩy sự chữa lành cảm xúc.
she decorated her home with rhodonite sculptures.
cô ấy trang trí ngôi nhà của mình bằng các bức tượng thạch anh đá.
rhodonite is a popular choice for crystal healing.
thạch anh đá là một lựa chọn phổ biến cho liệu pháp tinh thể.
he gifted her a rhodonite bracelet for her birthday.
anh ấy tặng cô ấy một chiếc vòng tay thạch anh đá nhân dịp sinh nhật của cô ấy.
rhodonite is often associated with love and compassion.
thạch anh đá thường gắn liền với tình yêu và lòng trắc ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay