rhodonite

[Mỹ]/ˈrəʊdənaɪt/
[Anh]/ˈroʊdənaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khoáng chất màu hồng hoặc đỏ bao gồm silicat mangan
Các dạng của từ
số nhiềurhodonites

Cụm từ & Cách kết hợp

rhodonite crystal

tinh thể rhodonite

rhodonite pendant

dây chuyền rhodonite

rhodonite bracelet

vòng tay rhodonite

rhodonite gemstone

đá quý rhodonite

rhodonite necklace

dây cổ rhodonite

rhodonite sphere

quả cầu rhodonite

rhodonite healing

chữa bệnh bằng rhodonite

rhodonite properties

tính chất của rhodonite

rhodonite meaning

ý nghĩa của rhodonite

rhodonite jewelry

trang sức rhodonite

Câu ví dụ

rhodonite is often used in jewelry making.

thạch anh đá thường được sử dụng trong chế tác đồ trang sức.

many people believe that rhodonite has healing properties.

nhiều người tin rằng thạch anh đá có đặc tính chữa bệnh.

she wore a beautiful rhodonite pendant.

cô ấy đeo một chiếc mặt dây chuyền thạch anh đá rất đẹp.

rhodonite can be found in various shades of pink.

thạch anh đá có thể được tìm thấy ở nhiều sắc thái khác nhau của màu hồng.

collectors often seek out rare rhodonite specimens.

những người sưu tập thường tìm kiếm các mẫu vật thạch anh đá quý hiếm.

rhodonite is said to promote emotional healing.

người ta nói rằng thạch anh đá thúc đẩy sự chữa lành cảm xúc.

she decorated her home with rhodonite sculptures.

cô ấy trang trí ngôi nhà của mình bằng các bức tượng thạch anh đá.

rhodonite is a popular choice for crystal healing.

thạch anh đá là một lựa chọn phổ biến cho liệu pháp tinh thể.

he gifted her a rhodonite bracelet for her birthday.

anh ấy tặng cô ấy một chiếc vòng tay thạch anh đá nhân dịp sinh nhật của cô ấy.

rhodonite is often associated with love and compassion.

thạch anh đá thường gắn liền với tình yêu và lòng trắc ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay