ribcage

[Mỹ]/[ˈrɪbkeɪd]/
[Anh]/[ˈrɪbkeɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bộ phận cơ thể nơi có xương sườn; khung xương bọc bảo vệ các cơ quan ở ngực.

Cụm từ & Cách kết hợp

protect ribcage

Bảo vệ xương sườn

expanded ribcage

Xương sườn giãn rộng

tight ribcage

Xương sườn căng chặt

damaged ribcage

Xương sườn bị tổn thương

strong ribcage

Xương sườn chắc khỏe

feel ribcage

Cảm nhận xương sườn

rigid ribcage

Xương sườn cứng nhắc

ribcage pain

Đau xương sườn

protecting ribcage

Đang bảo vệ xương sườn

narrow ribcage

Xương sườn hẹp

Câu ví dụ

the doctor gently palpated her ribcage to check for any fractures.

Bác sĩ nhẹ nhàng sờ nắn vùng xương sườn của cô ấy để kiểm tra xem có gãy không.

he felt a sharp pain in his ribcage after the fall.

Anh cảm thấy một cơn đau nhói ở vùng xương sườn sau khi ngã.

the dancer's ribcage expanded as she took a deep breath.

Vùng xương sườn của người nhảy múa giãn ra khi cô hít một hơi sâu.

the athlete wore a protective brace around his ribcage.

Vận động viên mặc một chiếc nẹp bảo vệ quanh vùng xương sườn.

the singer used her diaphragm and ribcage to control her breathing.

Nghệ sĩ sử dụng cơ hoành và vùng xương sườn để kiểm soát hơi thở của mình.

the image showed a detailed view of the human ribcage.

Hình ảnh hiển thị một góc nhìn chi tiết về vùng xương sườn của con người.

the boxer sustained a bruised ribcage during the match.

Võ sĩ bị chấn thương vùng xương sườn trong trận đấu.

she could feel the pressure on her ribcage from the seatbelt.

Cô có thể cảm nhận được áp lực từ dây đai an toàn lên vùng xương sườn của mình.

the musician's ribcage moved rhythmically as she played the flute.

Vùng xương sườn của nhạc sĩ di chuyển nhịp nhàng khi cô chơi sáo.

the x-ray revealed a hairline fracture in his ribcage.

X-quang cho thấy một vết nứt nhỏ ở vùng xương sườn của anh.

the artist sculpted a realistic ribcage for the anatomical model.

Nghệ sĩ tạo ra một chiếc xương sườn chân thực cho mô hình giải phẫu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay