| số nhiều | carapaces |
small freshwater crustaceans with a shield-shaped carapace
những động vật giáp xác nước ngọt nhỏ có lớp vỏ giáp hình khiên
D. frascone's fourth and fifth pairs of pereiopods on the carapace have hooked ends and therefore enable them to carry things.
Bộ ba đôi chân ngực thứ tư và thứ năm của D. frascone trên vỏ giáp có đầu móc và do đó cho phép chúng mang vác đồ đạc.
The turtle's carapace is hard and protective.
Vỏ giáp của rùa cứng và có khả năng bảo vệ.
The crab's carapace helps to shield it from predators.
Vỏ giáp của cua giúp bảo vệ nó khỏi những kẻ săn mồi.
The beetle's carapace is shiny and colorful.
Vỏ giáp của bọ cánh cứng bóng và đầy màu sắc.
The carapace of a lobster is typically tough and spiny.
Vỏ giáp của tôm hùm thường cứng và có gai.
The carapace of a tortoise can vary in color and pattern.
Vỏ giáp của rùa hộp có thể khác nhau về màu sắc và hoa văn.
The carapace of a horseshoe crab is shaped like a helmet.
Vỏ giáp của cua ngựa có hình dạng như một chiếc mũ bảo hiểm.
The carapace of a shrimp is usually translucent and flexible.
Vỏ giáp của tôm thường trong suốt và linh hoạt.
The carapace of an armadillo is made up of bony plates.
Vỏ giáp của armadillo được tạo thành từ các tấm xương.
The carapace of a beetle provides protection and support for its body.
Vỏ giáp của bọ cánh cứng cung cấp sự bảo vệ và hỗ trợ cho cơ thể của nó.
The carapace of a crab undergoes molting as it grows.
Vỏ giáp của cua thay đổi khi nó lớn lên.
small freshwater crustaceans with a shield-shaped carapace
những động vật giáp xác nước ngọt nhỏ có lớp vỏ giáp hình khiên
D. frascone's fourth and fifth pairs of pereiopods on the carapace have hooked ends and therefore enable them to carry things.
Bộ ba đôi chân ngực thứ tư và thứ năm của D. frascone trên vỏ giáp có đầu móc và do đó cho phép chúng mang vác đồ đạc.
The turtle's carapace is hard and protective.
Vỏ giáp của rùa cứng và có khả năng bảo vệ.
The crab's carapace helps to shield it from predators.
Vỏ giáp của cua giúp bảo vệ nó khỏi những kẻ săn mồi.
The beetle's carapace is shiny and colorful.
Vỏ giáp của bọ cánh cứng bóng và đầy màu sắc.
The carapace of a lobster is typically tough and spiny.
Vỏ giáp của tôm hùm thường cứng và có gai.
The carapace of a tortoise can vary in color and pattern.
Vỏ giáp của rùa hộp có thể khác nhau về màu sắc và hoa văn.
The carapace of a horseshoe crab is shaped like a helmet.
Vỏ giáp của cua ngựa có hình dạng như một chiếc mũ bảo hiểm.
The carapace of a shrimp is usually translucent and flexible.
Vỏ giáp của tôm thường trong suốt và linh hoạt.
The carapace of an armadillo is made up of bony plates.
Vỏ giáp của armadillo được tạo thành từ các tấm xương.
The carapace of a beetle provides protection and support for its body.
Vỏ giáp của bọ cánh cứng cung cấp sự bảo vệ và hỗ trợ cho cơ thể của nó.
The carapace of a crab undergoes molting as it grows.
Vỏ giáp của cua thay đổi khi nó lớn lên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay