riggers

[Mỹ]/[ˈrɪɡəz]/
[Anh]/[ˈrɪɡərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Làm cho phù hợp hoặc điều chỉnh dây cáp; điều khiển hoặc sửa chữa (điều gì đó) một cách bất công.
n. Những người điều chỉnh hoặc can thiệp vào điều gì đó, đặc biệt là để đạt được lợi ích bất chính; người lắp đặt và điều chỉnh dây cáp, đặc biệt là trên tàu hoặc sân khấu; người lắp đặt và bảo trì thiết bị dây cáp.

Cụm từ & Cách kết hợp

riggers work

Công việc của kỹ sư căng dây

riggers assemble

Kỹ sư căng dây lắp ráp

riggers install

Kỹ sư căng dây lắp đặt

riggers secure

Kỹ sư căng dây đảm bảo an toàn

riggers' tools

Các công cụ của kỹ sư căng dây

rigging rigger

Kỹ sư căng dây

riggers' responsibility

Trách nhiệm của kỹ sư căng dây

riggers maintain

Kỹ sư căng dây bảo trì

riggers inspect

Kỹ sư căng dây kiểm tra

riggers' safety

An toàn của kỹ sư căng dây

Câu ví dụ

the experienced riggers carefully inspected the crane's cables.

những người thợ cẩu có kinh nghiệm đã kiểm tra cẩn thận các cáp cần cẩu.

we hired skilled riggers to move the heavy machinery.

chúng tôi đã thuê những người thợ cẩu có tay nghề để di chuyển thiết bị nặng.

safety is paramount; the riggers always use proper equipment.

an toàn là yếu tố hàng đầu; các người thợ cẩu luôn sử dụng thiết bị đúng cách.

the riggers secured the load before lifting it into place.

những người thợ cẩu đã cố định tải trọng trước khi nâng nó lên vị trí.

the construction site employed a team of qualified riggers.

nhà thầu xây dựng đã thuê một nhóm người thợ cẩu đủ điều kiện.

rigger training programs are essential for workplace safety.

các chương trình đào tạo người thợ cẩu là rất cần thiết cho an toàn tại nơi làm việc.

the riggers used specialized slings to support the beam.

những người thợ cẩu đã sử dụng các dây đeo chuyên dụng để hỗ trợ dầm.

experienced riggers are in high demand in the construction industry.

những người thợ cẩu có kinh nghiệm đang rất được săn đón trong ngành xây dựng.

the riggers coordinated their efforts to ensure a smooth lift.

những người thợ cẩu đã phối hợp nỗ lực của họ để đảm bảo quá trình nâng diễn ra suôn sẻ.

rigger certification demonstrates competence and professionalism.

chứng chỉ người thợ cẩu chứng minh năng lực và tính chuyên nghiệp.

the riggers meticulously planned the lifting operation.

những người thợ cẩu đã lên kế hoạch tỉ mỉ cho hoạt động nâng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay