riggers work
Công việc của kỹ sư căng dây
riggers assemble
Kỹ sư căng dây lắp ráp
riggers install
Kỹ sư căng dây lắp đặt
riggers secure
Kỹ sư căng dây đảm bảo an toàn
riggers' tools
Các công cụ của kỹ sư căng dây
rigging rigger
Kỹ sư căng dây
riggers' responsibility
Trách nhiệm của kỹ sư căng dây
riggers maintain
Kỹ sư căng dây bảo trì
riggers inspect
Kỹ sư căng dây kiểm tra
riggers' safety
An toàn của kỹ sư căng dây
the experienced riggers carefully inspected the crane's cables.
những người thợ cẩu có kinh nghiệm đã kiểm tra cẩn thận các cáp cần cẩu.
we hired skilled riggers to move the heavy machinery.
chúng tôi đã thuê những người thợ cẩu có tay nghề để di chuyển thiết bị nặng.
safety is paramount; the riggers always use proper equipment.
an toàn là yếu tố hàng đầu; các người thợ cẩu luôn sử dụng thiết bị đúng cách.
the riggers secured the load before lifting it into place.
những người thợ cẩu đã cố định tải trọng trước khi nâng nó lên vị trí.
the construction site employed a team of qualified riggers.
nhà thầu xây dựng đã thuê một nhóm người thợ cẩu đủ điều kiện.
rigger training programs are essential for workplace safety.
các chương trình đào tạo người thợ cẩu là rất cần thiết cho an toàn tại nơi làm việc.
the riggers used specialized slings to support the beam.
những người thợ cẩu đã sử dụng các dây đeo chuyên dụng để hỗ trợ dầm.
experienced riggers are in high demand in the construction industry.
những người thợ cẩu có kinh nghiệm đang rất được săn đón trong ngành xây dựng.
the riggers coordinated their efforts to ensure a smooth lift.
những người thợ cẩu đã phối hợp nỗ lực của họ để đảm bảo quá trình nâng diễn ra suôn sẻ.
rigger certification demonstrates competence and professionalism.
chứng chỉ người thợ cẩu chứng minh năng lực và tính chuyên nghiệp.
the riggers meticulously planned the lifting operation.
những người thợ cẩu đã lên kế hoạch tỉ mỉ cho hoạt động nâng.
riggers work
Công việc của kỹ sư căng dây
riggers assemble
Kỹ sư căng dây lắp ráp
riggers install
Kỹ sư căng dây lắp đặt
riggers secure
Kỹ sư căng dây đảm bảo an toàn
riggers' tools
Các công cụ của kỹ sư căng dây
rigging rigger
Kỹ sư căng dây
riggers' responsibility
Trách nhiệm của kỹ sư căng dây
riggers maintain
Kỹ sư căng dây bảo trì
riggers inspect
Kỹ sư căng dây kiểm tra
riggers' safety
An toàn của kỹ sư căng dây
the experienced riggers carefully inspected the crane's cables.
những người thợ cẩu có kinh nghiệm đã kiểm tra cẩn thận các cáp cần cẩu.
we hired skilled riggers to move the heavy machinery.
chúng tôi đã thuê những người thợ cẩu có tay nghề để di chuyển thiết bị nặng.
safety is paramount; the riggers always use proper equipment.
an toàn là yếu tố hàng đầu; các người thợ cẩu luôn sử dụng thiết bị đúng cách.
the riggers secured the load before lifting it into place.
những người thợ cẩu đã cố định tải trọng trước khi nâng nó lên vị trí.
the construction site employed a team of qualified riggers.
nhà thầu xây dựng đã thuê một nhóm người thợ cẩu đủ điều kiện.
rigger training programs are essential for workplace safety.
các chương trình đào tạo người thợ cẩu là rất cần thiết cho an toàn tại nơi làm việc.
the riggers used specialized slings to support the beam.
những người thợ cẩu đã sử dụng các dây đeo chuyên dụng để hỗ trợ dầm.
experienced riggers are in high demand in the construction industry.
những người thợ cẩu có kinh nghiệm đang rất được săn đón trong ngành xây dựng.
the riggers coordinated their efforts to ensure a smooth lift.
những người thợ cẩu đã phối hợp nỗ lực của họ để đảm bảo quá trình nâng diễn ra suôn sẻ.
rigger certification demonstrates competence and professionalism.
chứng chỉ người thợ cẩu chứng minh năng lực và tính chuyên nghiệp.
the riggers meticulously planned the lifting operation.
những người thợ cẩu đã lên kế hoạch tỉ mỉ cho hoạt động nâng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay