rigidifies

[Mỹ]/rɪdʒɪdɪfaɪz/
[Anh]/rɪdʒɪdɪfaɪz/

Dịch

vt. làm cho cái gì đó cứng hoặc cố định
vi. trở nên cứng hoặc cố định

Cụm từ & Cách kết hợp

rigidifies the structure

làm cứng cấu trúc

rigidifies the rules

làm cứng các quy tắc

rigidifies the process

làm cứng quy trình

rigidifies the framework

làm cứng khung

rigidifies the norms

làm cứng các chuẩn mực

rigidifies the system

làm cứng hệ thống

rigidifies the behavior

làm cứng hành vi

rigidifies the standards

làm cứng các tiêu chuẩn

rigidifies the policies

làm cứng các chính sách

rigidifies the guidelines

làm cứng các hướng dẫn

Câu ví dụ

the constant pressure rigidifies the material, making it less flexible.

Áp lực không đổi khiến vật liệu trở nên cứng hơn, ít linh hoạt hơn.

as time goes on, his beliefs rigidify into unchangeable truths.

Khi thời gian trôi qua, niềm tin của anh ấy trở nên cứng nhắc thành những sự thật không thể thay đổi.

the rules rigidify the process, leaving no room for creativity.

Các quy tắc khiến quy trình trở nên cứng nhắc, không cho phép sự sáng tạo.

when exposed to cold, the substance rigidifies rapidly.

Khi tiếp xúc với lạnh, chất liệu trở nên cứng lại rất nhanh chóng.

his attitude rigidifies when faced with criticism.

Thái độ của anh ấy trở nên cứng nhắc khi đối mặt với những lời chỉ trích.

the company's policies rigidify over time, hindering innovation.

Các chính sách của công ty trở nên cứng nhắc theo thời gian, cản trở sự đổi mới.

as the debate continues, opinions rigidify on both sides.

Khi cuộc tranh luận tiếp diễn, ý kiến trở nên cứng nhắc ở cả hai bên.

the cold weather rigidifies the joints, causing discomfort.

Thời tiết lạnh khiến các khớp trở nên cứng lại, gây khó chịu.

over time, the once flexible guidelines rigidify into strict rules.

Theo thời gian, những hướng dẫn từng linh hoạt trở nên cứng nhắc thành những quy tắc nghiêm ngặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay