stiffens resolve
làm cứng quyết tâm
stiffens muscles
làm cứng các cơ
stiffens posture
làm cứng tư thế
stiffens fabric
làm cứng vải
stiffens air
làm cứng không khí
stiffens attitude
làm cứng thái độ
stiffens joints
làm cứng các khớp
stiffens competition
làm tăng sự cạnh tranh
stiffens emotions
làm cứng các cảm xúc
as the temperature drops, the material stiffens.
khi nhiệt độ giảm, vật liệu trở nên cứng hơn.
his resolve stiffens when faced with challenges.
quyết tâm của anh ấy trở nên cứng cá hơn khi đối mặt với thử thách.
the muscles stiffen after intense exercise.
các cơ trở nên cứng hơn sau khi tập luyện cường độ cao.
her voice stiffens as she tries to remain calm.
giọng nói của cô ấy trở nên cứng hơn khi cô ấy cố gắng giữ bình tĩnh.
the paint stiffens as it dries.
nguyên liệu sơn trở nên cứng hơn khi nó khô.
his body stiffens in fear at the sudden noise.
cơ thể anh ấy trở nên cứng hơn vì sợ hãi trước tiếng động đột ngột.
when the glue stiffens, it creates a strong bond.
khi keo cứng lại, nó tạo ra một mối liên kết mạnh mẽ.
she feels her posture stiffens when she is nervous.
cô ấy cảm thấy tư thế của mình trở nên cứng hơn khi cô ấy lo lắng.
the fabric stiffens after multiple washes.
vải trở nên cứng hơn sau nhiều lần giặt.
the air stiffens with tension before the announcement.
không khí trở nên căng thẳng trước thông báo.
stiffens resolve
làm cứng quyết tâm
stiffens muscles
làm cứng các cơ
stiffens posture
làm cứng tư thế
stiffens fabric
làm cứng vải
stiffens air
làm cứng không khí
stiffens attitude
làm cứng thái độ
stiffens joints
làm cứng các khớp
stiffens competition
làm tăng sự cạnh tranh
stiffens emotions
làm cứng các cảm xúc
as the temperature drops, the material stiffens.
khi nhiệt độ giảm, vật liệu trở nên cứng hơn.
his resolve stiffens when faced with challenges.
quyết tâm của anh ấy trở nên cứng cá hơn khi đối mặt với thử thách.
the muscles stiffen after intense exercise.
các cơ trở nên cứng hơn sau khi tập luyện cường độ cao.
her voice stiffens as she tries to remain calm.
giọng nói của cô ấy trở nên cứng hơn khi cô ấy cố gắng giữ bình tĩnh.
the paint stiffens as it dries.
nguyên liệu sơn trở nên cứng hơn khi nó khô.
his body stiffens in fear at the sudden noise.
cơ thể anh ấy trở nên cứng hơn vì sợ hãi trước tiếng động đột ngột.
when the glue stiffens, it creates a strong bond.
khi keo cứng lại, nó tạo ra một mối liên kết mạnh mẽ.
she feels her posture stiffens when she is nervous.
cô ấy cảm thấy tư thế của mình trở nên cứng hơn khi cô ấy lo lắng.
the fabric stiffens after multiple washes.
vải trở nên cứng hơn sau nhiều lần giặt.
the air stiffens with tension before the announcement.
không khí trở nên căng thẳng trước thông báo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay