ringleaders

[Mỹ]/ˈrɪŋˌliːdəz/
[Anh]/ˈrɪŋˌlidərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (nhà lãnh đạo của một băng nhóm tội phạm)

Cụm từ & Cách kết hợp

arrest the ringleaders

bắt giữ những kẻ cầm đầu

identify the ringleaders

xác định những kẻ cầm đầu

ringleaders of protests

những kẻ cầm đầu các cuộc biểu tình

capture the ringleaders

bắt giữ những kẻ cầm đầu

ringleaders in crime

những kẻ cầm đầu trong tội phạm

ringleaders of gangs

những kẻ cầm đầu các băng đảng

ringleaders of riots

những kẻ cầm đầu các cuộc bạo loạn

ringleaders behind scenes

những kẻ cầm đầu sau hậu trường

ringleaders of movements

những kẻ cầm đầu các phong trào

ringleaders of rebellion

những kẻ cầm đầu các cuộc nổi dậy

Câu ví dụ

the police arrested the ringleaders of the gang.

cảnh sát đã bắt giữ những kẻ cầm đầu băng đảng.

the ringleaders orchestrated the entire operation.

những kẻ cầm đầu đã dàn dựng toàn bộ hoạt động.

identifying the ringleaders is crucial for solving the case.

việc xác định những kẻ cầm đầu là rất quan trọng để giải quyết vụ án.

the ringleaders were charged with multiple offenses.

những kẻ cầm đầu đã bị cáo buộc với nhiều tội danh.

ringleaders often manipulate others to achieve their goals.

những kẻ cầm đầu thường thao túng người khác để đạt được mục tiêu của họ.

the protest was led by a group of ringleaders.

cuộc biểu tình do một nhóm những kẻ cầm đầu dẫn đầu.

the ringleaders fled the scene before the police arrived.

những kẻ cầm đầu đã bỏ trốn khỏi hiện trường trước khi cảnh sát đến.

investigators are looking for the ringleaders behind the fraud.

các nhà điều tra đang tìm kiếm những kẻ cầm đầu đứng sau vụ lừa đảo.

the ringleaders were skilled at avoiding detection.

những kẻ cầm đầu rất khéo léo trong việc tránh bị phát hiện.

community leaders condemned the actions of the ringleaders.

các nhà lãnh đạo cộng đồng đã lên án hành động của những kẻ cầm đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay