risqué

[Mỹ]/rɪsˈkeɪ/
[Anh]/rɪsˈkeɪ/

Dịch

adj. hơi khiếm nhã hoặc không phù hợp theo cách có thể gây xúc phạm nhưng không rõ ràng như vậy; gợi ý hoặc hơi khiếm nhã mà không quá không phù hợp.

Cụm từ & Cách kết hợp

risqué comment

Vietnamese_translation

risqué remark

Vietnamese_translation

risqué topic

Vietnamese_translation

risqué behavior

Vietnamese_translation

risqué question

Vietnamese_translation

risqué joke

Vietnamese_translation

risqué attitude

Vietnamese_translation

risqué content

Vietnamese_translation

risqué idea

Vietnamese_translation

risqué move

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the comedian's risqué joke left the audience gasping.

Bài nói hài hước táo bạo của diễn viên hài khiến khán giả ngỡ ngàng.

she wore a risqué dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy táo bạo đến bữa tiệc.

his risqué remarks made everyone uncomfortable.

Các nhận xét táo bạo của anh ấy khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.

the novel contained several risqué passages.

Truyện ngắn chứa nhiều đoạn táo bạo.

the movie was criticized for its risqué content.

Bộ phim bị chỉ trích vì nội dung táo bạo.

some viewers found the comedy act too risqué.

Một số khán giả cho rằng màn hài kịch quá táo bạo.

the magazine published a risqué photo spread.

Tạp chí đã đăng một bộ ảnh táo bạo.

he made a risqué comment about his boss.

Anh ấy đã có một nhận xét táo bạo về sếp của mình.

the play featured risqué dialogue.

Bản nhạc kịch có lời thoại táo bạo.

her risqué behavior shocked the conservative guests.

Hành vi táo bạo của cô ấy đã làm cho những vị khách bảo thủ sốc.

the song lyrics were considered risqué for radio.

Lời bài hát được cho là táo bạo để phát trên đài.

he told a risqué story at the dinner table.

Anh ấy kể một câu chuyện táo bạo tại bàn ăn tối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay