decorous behavior
hành vi đúng mực
decorous attire
trang phục lịch sự
decorous manner
cử chỉ lịch sự
Charlotte gave David a decorous kiss.
Charlotte đã tặng David một nụ hôn lịch sự.
He gave his wife a decorous kiss.
Anh ấy đã tặng cho vợ mình một nụ hôn lịch sự.
Dexterously applied with checkerwork with simple and decent sprinkles is much exquisite and elegant, pattern is decorous and fashionable.
Cách áp dụng khéo léo với họa tiết kẻ ô và những hạt trang trí đơn giản và lịch sự thì rất tinh tế và thanh lịch, họa tiết lịch sự và hợp thời trang.
Her decorous attire was perfectly suited for the formal event.
Phong cách ăn mặc lịch sự của cô ấy hoàn toàn phù hợp với sự kiện trang trọng.
The decorous behavior of the guests impressed the host.
Hành vi lịch sự của khách đã gây ấn tượng cho chủ nhà.
She gave a decorous nod to acknowledge the compliment.
Cô ấy gật đầu lịch sự để thừa nhận lời khen ngợi.
A decorous silence fell over the room as the speaker began.
Một sự im lặng lịch sự bao trùm căn phòng khi người nói bắt đầu.
He maintained a decorous distance from his coworkers.
Anh ấy giữ một khoảng cách lịch sự với đồng nghiệp.
The decorous language used in the book made it suitable for all ages.
Ngôn ngữ lịch sự được sử dụng trong cuốn sách khiến nó phù hợp với mọi lứa tuổi.
The decorous arrangement of flowers added elegance to the room.
Cách sắp xếp hoa lịch sự đã thêm sự thanh lịch vào căn phòng.
She spoke in a decorous tone to show respect for the elderly.
Cô ấy nói với giọng điệu lịch sự để thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi.
The decorous conduct of the students during the ceremony was commendable.
Hành vi đúng mực của các học sinh trong suốt buổi lễ đáng được khen ngợi.
The decorous atmosphere of the restaurant made it a popular choice for business meetings.
Không khí lịch sự của nhà hàng đã khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho các cuộc họp kinh doanh.
decorous behavior
hành vi đúng mực
decorous attire
trang phục lịch sự
decorous manner
cử chỉ lịch sự
Charlotte gave David a decorous kiss.
Charlotte đã tặng David một nụ hôn lịch sự.
He gave his wife a decorous kiss.
Anh ấy đã tặng cho vợ mình một nụ hôn lịch sự.
Dexterously applied with checkerwork with simple and decent sprinkles is much exquisite and elegant, pattern is decorous and fashionable.
Cách áp dụng khéo léo với họa tiết kẻ ô và những hạt trang trí đơn giản và lịch sự thì rất tinh tế và thanh lịch, họa tiết lịch sự và hợp thời trang.
Her decorous attire was perfectly suited for the formal event.
Phong cách ăn mặc lịch sự của cô ấy hoàn toàn phù hợp với sự kiện trang trọng.
The decorous behavior of the guests impressed the host.
Hành vi lịch sự của khách đã gây ấn tượng cho chủ nhà.
She gave a decorous nod to acknowledge the compliment.
Cô ấy gật đầu lịch sự để thừa nhận lời khen ngợi.
A decorous silence fell over the room as the speaker began.
Một sự im lặng lịch sự bao trùm căn phòng khi người nói bắt đầu.
He maintained a decorous distance from his coworkers.
Anh ấy giữ một khoảng cách lịch sự với đồng nghiệp.
The decorous language used in the book made it suitable for all ages.
Ngôn ngữ lịch sự được sử dụng trong cuốn sách khiến nó phù hợp với mọi lứa tuổi.
The decorous arrangement of flowers added elegance to the room.
Cách sắp xếp hoa lịch sự đã thêm sự thanh lịch vào căn phòng.
She spoke in a decorous tone to show respect for the elderly.
Cô ấy nói với giọng điệu lịch sự để thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi.
The decorous conduct of the students during the ceremony was commendable.
Hành vi đúng mực của các học sinh trong suốt buổi lễ đáng được khen ngợi.
The decorous atmosphere of the restaurant made it a popular choice for business meetings.
Không khí lịch sự của nhà hàng đã khiến nó trở thành một lựa chọn phổ biến cho các cuộc họp kinh doanh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay