rivalrous competition
sự cạnh tranh gay gắt
rivalrous spirit
tinh thần cạnh tranh
rivalrous behavior
hành vi cạnh tranh
rivalrous nature
bản chất cạnh tranh
rivalrous attitude
thái độ cạnh tranh
rivalrous teams
các đội cạnh tranh
rivalrous players
các cầu thủ cạnh tranh
rivalrous dynamics
tính động của sự cạnh tranh
rivalrous market
thị trường cạnh tranh
rivalrous environment
môi trường cạnh tranh
the rivalrous nature of the teams made the game more exciting.
bản chất cạnh tranh của các đội đã làm cho trận đấu trở nên thú vị hơn.
in a rivalrous environment, innovation often thrives.
trong một môi trường cạnh tranh, sự đổi mới thường phát triển mạnh.
the rivalrous spirit of the students pushed them to excel.
tinh thần cạnh tranh của các sinh viên đã thúc đẩy họ vượt trội.
rivalrous relationships can lead to both conflict and growth.
các mối quan hệ cạnh tranh có thể dẫn đến cả xung đột và phát triển.
she enjoyed the rivalrous banter with her colleagues.
cô ấy thích những cuộc trêu chọc cạnh tranh với đồng nghiệp của mình.
the rivalrous market forced companies to improve their products.
thị trường cạnh tranh đã buộc các công ty phải cải thiện sản phẩm của họ.
rivalrous athletes often push each other to their limits.
các vận động viên cạnh tranh thường thúc đẩy lẫn nhau đến giới hạn của họ.
in a rivalrous industry, staying ahead is crucial.
trong một ngành công nghiệp cạnh tranh, việc đi trước là rất quan trọng.
the rivalrous debate sparked lively discussions among the audience.
cuộc tranh luận cạnh tranh đã khơi dậy những cuộc thảo luận sôi nổi trong khán giả.
rivalrous friendships can sometimes lead to misunderstandings.
những tình bạn cạnh tranh đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.
rivalrous competition
sự cạnh tranh gay gắt
rivalrous spirit
tinh thần cạnh tranh
rivalrous behavior
hành vi cạnh tranh
rivalrous nature
bản chất cạnh tranh
rivalrous attitude
thái độ cạnh tranh
rivalrous teams
các đội cạnh tranh
rivalrous players
các cầu thủ cạnh tranh
rivalrous dynamics
tính động của sự cạnh tranh
rivalrous market
thị trường cạnh tranh
rivalrous environment
môi trường cạnh tranh
the rivalrous nature of the teams made the game more exciting.
bản chất cạnh tranh của các đội đã làm cho trận đấu trở nên thú vị hơn.
in a rivalrous environment, innovation often thrives.
trong một môi trường cạnh tranh, sự đổi mới thường phát triển mạnh.
the rivalrous spirit of the students pushed them to excel.
tinh thần cạnh tranh của các sinh viên đã thúc đẩy họ vượt trội.
rivalrous relationships can lead to both conflict and growth.
các mối quan hệ cạnh tranh có thể dẫn đến cả xung đột và phát triển.
she enjoyed the rivalrous banter with her colleagues.
cô ấy thích những cuộc trêu chọc cạnh tranh với đồng nghiệp của mình.
the rivalrous market forced companies to improve their products.
thị trường cạnh tranh đã buộc các công ty phải cải thiện sản phẩm của họ.
rivalrous athletes often push each other to their limits.
các vận động viên cạnh tranh thường thúc đẩy lẫn nhau đến giới hạn của họ.
in a rivalrous industry, staying ahead is crucial.
trong một ngành công nghiệp cạnh tranh, việc đi trước là rất quan trọng.
the rivalrous debate sparked lively discussions among the audience.
cuộc tranh luận cạnh tranh đã khơi dậy những cuộc thảo luận sôi nổi trong khán giả.
rivalrous friendships can sometimes lead to misunderstandings.
những tình bạn cạnh tranh đôi khi có thể dẫn đến những hiểu lầm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay