rmb

[Mỹ]/ɑːrɛmˈbiː/
[Anh]/ɑrˈɛmˌbi/

Dịch

nounabbreviation for Nhân dân tệ, đơn vị tiền tệ chính thức của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.

Cụm từ & Cách kết hợp

exchange rmb for usd

trao đổi rmb lấy usd

rmb exchange rate

tỷ giá rmb

pay in rmb

thanh toán bằng rmb

convert to rmb

chuyển đổi sang rmb

rmb deposit

nạp rmb

withdraw rmb from atm

rút rmb từ atm

accept rmb payment

chấp nhận thanh toán bằng rmb

rmb value

giá trị rmb

rmb transaction fee

phí giao dịch rmb

transfer rmb online

chuyển rmb trực tuyến

Câu ví dụ

the company paid its employees in rmb.

công ty đã trả lương cho nhân viên của mình bằng nhân dân tệ.

he exchanged us dollars for rmb at the bank.

anh ấy đã đổi đô la Mỹ lấy nhân dân tệ tại ngân hàng.

the price of this item is 100 rmb.

giá của mặt hàng này là 100 nhân dân tệ.

we need to convert our euros into rmb for the trip.

chúng tôi cần đổi euro của mình thành nhân dân tệ cho chuyến đi.

the government is trying to stabilize the value of the rmb.

chính phủ đang cố gắng ổn định giá trị của nhân dân tệ.

many tourists bring us dollars, but they need to exchange them for rmb to buy things in china.

nhiều khách du lịch mang theo đô la Mỹ, nhưng họ cần đổi chúng lấy nhân dân tệ để mua đồ ở Trung Quốc.

the cost of living in beijing is relatively high, even in rmb.

chi phí sinh hoạt ở Bắc Kinh tương đối cao, ngay cả khi tính bằng nhân dân tệ.

he saved up his rmb to buy a new phone.

anh ấy tiết kiệm nhân dân tệ để mua điện thoại mới.

the online store accepts payment in rmb and other major currencies.

cửa hàng trực tuyến chấp nhận thanh toán bằng nhân dân tệ và các loại tiền tệ chính khác.

the exchange rate between the us dollar and the rmb fluctuates daily.

tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ và nhân dân tệ biến động hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay