robustly

[Mỹ]/rəu'bʌstli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. mạnh mẽ;\nhỗn xược;\nvững chắc.

Câu ví dụ

The company is growing robustly in the Asian market.

Công ty đang phát triển mạnh mẽ trên thị trường châu Á.

He robustly defended his position during the debate.

Anh ấy đã mạnh mẽ bảo vệ quan điểm của mình trong cuộc tranh luận.

She robustly denied the allegations against her.

Cô ấy đã mạnh mẽ bác bỏ những cáo buộc chống lại cô.

The team performed robustly in the tournament.

Đội đã thi đấu mạnh mẽ trong giải đấu.

The new software is designed to work robustly in different environments.

Phần mềm mới được thiết kế để hoạt động mạnh mẽ trong nhiều môi trường khác nhau.

The economy has been growing robustly in recent years.

Nền kinh tế đã phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây.

He was robustly healthy despite his age.

Anh ấy vẫn khỏe mạnh ngay cả khi đã ở độ tuổi đó.

The bridge was built to withstand robustly against harsh weather conditions.

Cầu được xây dựng để chịu được những điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

The team communicated robustly to ensure everyone was on the same page.

Đội đã giao tiếp mạnh mẽ để đảm bảo mọi người đều hiểu rõ.

The company's stock price has been performing robustly in the market.

Giá cổ phiếu của công ty đã hoạt động tốt trên thị trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay